• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Ngoại tệ
  3. Vietinbank

Tỷ giá ngoại tệ Vietinbank

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam · Cập nhật lúc 20:30 26/09/2026

APINhúng
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Nhấn vào ngoại tệ để xem biểu đồ và chuyển đổi.
30 ngày
AUDAUDAUD17.788▼2817.838▼2818.738▼28—
CADCADCAD17.910▲418.030▲418.760▲4—
CHFCHFCHF30.823▼1130.793▼1131.853▼11—
CNYCNYCNY—3.788—3.938——
DKKDKKDKK—3.857▼24.042▼2—
EUREUREUR28.721▼1728.861▼1730.441▼17—
GBPGBPGBP33.855▲233.810▲235.035▲2—
HKDHKDHKD3.181▲13.181▲13.386▲1—
JPYJPYJPY159,6▼0,2160,1▼0,2171,1▼0,2—
KRWKRWKRW16,18▲0,0216,98▲0,0220,98▲0,02—
KWDKWDKWD—81.592—87.892——
LAKLAKLAK—0,66—1,31——
NOKNOKNOK—2.641▼32.786▼3—
NZDNZDNZD14.431▼3114.416▼3115.021▼31—
SARSARSAR—6.666,56—7.256,56——
SEKSEKSEK—2.536▼32.678▼3—
SGDSGDSGD19.764▼1219.719▼1220.674▼12—
THBTHBTHB724,36▼1,51763,06▼1,51792,36▼1,51—
USDUSDUSD25.608—25.608—26.148——

Tỷ giá USD tại Vietinbank hôm nay niêm yết ở mức 25.608 – VND (mua vào – bán ra, chuyển khoản); không thay đổi ở chiều mua và không thay đổi ở chiều bán so với ngày hôm trước.

Tỷ giá ngoại tệ tại các ngân hàng khác

VietcombankVietcombank
BIDVBIDV
AgribankAgribank
ACBACB
TechcombankTechcombank
TPBankTPBank
VPBankVPBank
EximbankEximbank
HDBankHDBank
MBBankMBBank
SacombankSacombank
Ngân hàng Nhà nướcNgân hàng Nhà nước

Đưa tỷ giá ngoại tệ lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API