• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Ngoại tệ
  3. BIDV
  4. MYR · Ringgit Malaysia

MYR · Ringgit Malaysia

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam · Cập nhật lúc 10:57 26/09/2026

APINhúng
Mua tiền mặt5.955,48▼2,31(-0,04%)Đơn vị: VND
Mua chuyển khoản—Đơn vị: VND
Bán tiền mặt6.723,75▼0,91(-0,01%)Đơn vị: VND
Bán chuyển khoản—Đơn vị: VND
Biểu đồ tỷ giá
Chọn khoảng thời gian để xem chi tiết
Mua tiền mặtBán tiền mặt

Tỷ giá Ringgit Malaysia tại BIDV hôm nay niêm yết ở mức 5.955,48 – 6.723,75 VND (mua vào – bán ra, tiền mặt); giảm 2,31 ở chiều mua và giảm 0,91 ở chiều bán so với ngày hôm trước.

Chuyển đổi tỷ giá
Theo tỷ giá của BIDV
MYRMYR
6.724
VNĐ
1 MYR = 6.723,75 VNĐ (tỷ giá bán)

Các ngoại tệ khác tại BIDV

USDUSD · Dollar Mỹ26.180▼0,04%
EUREUR · Euro30.365▼0,20%
JPYJPY · Yên Nhật169,6▼0,01%

Đưa tỷ giá ngoại tệ lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API
GBPGBP · Bảng Anh34.976▼0,30%
AUDAUD · Dollar Australia18.641▼0,35%
CADCAD · Dollar Canada18.749▼0,35%
CHFCHF · Franc Thụy Sỹ31.971▼0,76%
SGDSGD · Dollar Singapore20.734▼0,05%
CNYCNY · Nhân Dân Tệ3.942▼0,08%
HKDHKD · Dollar Hồng Kông3.393▼0,03%
KRWKRW · Won Hàn Quốc20▲0,60%
THBTHB · Baht Thái Lan802,72▼0,19%
NZDNZD · Dollar New Zealand14.935▼0,51%
SEKSEK · Krone Thụy Điển2.664▼0,26%
DKKDKK · Krone Đan Mạch4.022▼0,22%
NOKNOK · Krone Na Uy2.776▼0,57%
LAKLAK · Kip Lào1,23—
TWDTWD · Dollar Đài Loan894,78▲0,23%
SARSAR · Saudi Arabian Riyals7.166,27▼0,03%
KWDKWD · Kuwait Dinar87.444▼0,04%