• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Ngoại tệ
  3. BIDV
  4. JPY · Yên Nhật

JPY · Yên Nhật

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam · Cập nhật lúc 10:57 26/09/2026

APINhúng
Mua tiền mặt159,62▼0,02(-0,01%)Đơn vị: VND
Mua chuyển khoản159,91▼0,02(-0,01%)Đơn vị: VND
Bán tiền mặt169,6▼0,01(-0,01%)Đơn vị: VND
Bán chuyển khoản—Đơn vị: VND
Biểu đồ tỷ giá
Chọn khoảng thời gian để xem chi tiết
Mua tiền mặtBán tiền mặtMua CK

Tỷ giá Yên Nhật tại BIDV hôm nay niêm yết ở mức 159,91 – VND (mua vào – bán ra, chuyển khoản); giảm 0,02 ở chiều mua và không thay đổi ở chiều bán so với ngày hôm trước.

Chuyển đổi tỷ giá
Theo tỷ giá của BIDV
JPYJPY
170
VNĐ
1 JPY = 169,6 VNĐ (tỷ giá bán)

Các ngoại tệ khác tại BIDV

USDUSD · Dollar Mỹ26.180▼0,04%
EUREUR · Euro30.365▼0,20%
GBPGBP · Bảng Anh34.976▼0,30%

Đưa tỷ giá ngoại tệ lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API
AUDAUD · Dollar Australia18.641▼0,35%
CADCAD · Dollar Canada18.749▼0,35%
CHFCHF · Franc Thụy Sỹ31.971▼0,76%
SGDSGD · Dollar Singapore20.734▼0,05%
CNYCNY · Nhân Dân Tệ3.942▼0,08%
HKDHKD · Dollar Hồng Kông3.393▼0,03%
KRWKRW · Won Hàn Quốc20▲0,60%
THBTHB · Baht Thái Lan802,72▼0,19%
NZDNZD · Dollar New Zealand14.935▼0,51%
SEKSEK · Krone Thụy Điển2.664▼0,26%
DKKDKK · Krone Đan Mạch4.022▼0,22%
NOKNOK · Krone Na Uy2.776▼0,57%
LAKLAK · Kip Lào1,23—
MYRMYR · Ringgit Malaysia6.723,75▼0,01%
TWDTWD · Dollar Đài Loan894,78▲0,23%
SARSAR · Saudi Arabian Riyals7.166,27▼0,03%
KWDKWD · Kuwait Dinar87.444▼0,04%