• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Ngoại tệ
  3. TPBank
  4. MYR · MYR

MYR · MYR

Ngân hàng TMCP Tiên Phong · Cập nhật lúc 16:44 25/09/2026

APINhúng
Mua tiền mặt6.300▼1(-0,02%)Đơn vị: VND
Mua chuyển khoản6.400▼1(-0,02%)Đơn vị: VND
Bán tiền mặt6.541▼1(-0,02%)Đơn vị: VND
Bán chuyển khoản6.571▼1(-0,02%)Đơn vị: VND
Biểu đồ tỷ giá
Chọn khoảng thời gian để xem chi tiết
Mua tiền mặtBán tiền mặtMua CKBán CK

Tỷ giá MYR tại TPBank hôm nay niêm yết ở mức 6.400 – 6.571 VND (mua vào – bán ra, chuyển khoản); không thay đổi ở chiều mua và không thay đổi ở chiều bán so với ngày hôm trước.

Chuyển đổi tỷ giá
Theo tỷ giá của TPBank
MYRMYR
6.541
VNĐ
1 MYR = 6.541 VNĐ (tỷ giá bán)

Các ngoại tệ khác tại TPBank

AEDAED · AED7.212—
AUDAUD · AUD18.701—
CADCAD · CAD18.786—

Đưa tỷ giá ngoại tệ lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API
CHFCHF · CHF31.898—
CNYCNY · CNY3.956—
CZKCZK · CZK1.324—
DKKDKK · DKK4.156—
EUREUR · EUR30.431—
GBPGBP · GBP35.123—
HKDHKD · HKD3.378—
HUFHUF · HUF92—
INRINR · INR282—
JPYJPY · JPY170,27—
KRWKRW · KRW21,84—
KWDKWD · KWD87.433—
LAKLAK · LAK1,3—
NOKNOK · NOK2.780—
NZDNZD · NZD15.080—
PHPPHP · PHP419,67—
PLNPLN · PLN7.017—
RUBRUB · RUB361—
SARSAR · SAR7.168—
SEKSEK · SEK2.704—
SGDSGD · SGD20.877—
THBTHB · THB814,62—
TWDTWD · TWD958—
USDUSD · USD26.181—
ZARZAR · ZAR1.647—