• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Ngoại tệ
  3. Sacombank
  4. EUR · EUR

EUR · EUR

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín · Cập nhật lúc 07:00 25/09/2026

APINhúng
Mua tiền mặt29.144▲60(+0,21%)Đơn vị: VND
Mua chuyển khoản29.174▲60(+0,21%)Đơn vị: VND
Bán tiền mặt30.896▲59(+0,19%)Đơn vị: VND
Bán chuyển khoản30.146▲59(+0,20%)Đơn vị: VND
Biểu đồ tỷ giá
Chọn khoảng thời gian để xem chi tiết
Mua tiền mặtBán tiền mặtMua CKBán CK

Tỷ giá EUR tại Sacombank hôm nay niêm yết ở mức 29.174 – 30.146 VND (mua vào – bán ra, chuyển khoản); không thay đổi ở chiều mua và không thay đổi ở chiều bán so với ngày hôm trước.

Chuyển đổi tỷ giá
Theo tỷ giá của Sacombank
EUREUR
30.896
VNĐ
1 EUR = 30.896 VNĐ (tỷ giá bán)

Các ngoại tệ khác tại Sacombank

USDUSD · USD26.165—
AUDAUD · AUD18.931—
CADCAD · CAD19.128—

Đưa tỷ giá ngoại tệ lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API
CHFCHF · CHF32.524—
CNYCNY · CNY3.970,2—
CZKCZK · CZK1.615—
DKKDKK · DKK4.150—
GBPGBP · GBP35.703—
HKDHKD · HKD3.450—
JPYJPY · JPY171,9—
KHRKHR · KHR6,907—
KRWKRW · KRW20,4—
LAKLAK · LAK1,203—
MYRMYR · MYR6.620—
NOKNOK · NOK2.885—
NZDNZD · NZD15.020—
PHPPHP · PHP530—
SEKSEK · SEK2.760—
SGDSGD · SGD20.802—
THBTHB · THB809,2—
TWDTWD · TWD950—