• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Ngoại tệ
  3. MBBank
  4. EUR · EUR

EUR · EUR

Ngân hàng TMCP Quân đội · Cập nhật lúc 22:50 26/09/2026

APINhúng
Mua tiền mặt28.980▼26(-0,09%)Đơn vị: VND
Mua chuyển khoản29.030▼26(-0,09%)Đơn vị: VND
Bán tiền mặt30.398▼26(-0,09%)Đơn vị: VND
Bán chuyển khoản30.398▼26(-0,09%)Đơn vị: VND
Biểu đồ tỷ giá
Chọn khoảng thời gian để xem chi tiết
Mua tiền mặtBán tiền mặtMua CKBán CK

Tỷ giá EUR tại MBBank hôm nay niêm yết ở mức 29.030 – 30.398 VND (mua vào – bán ra, chuyển khoản); giảm 26 ở chiều mua và giảm 26 ở chiều bán so với ngày hôm trước.

Chuyển đổi tỷ giá
Theo tỷ giá của MBBank
EUREUR
30.398
VNĐ
1 EUR = 30.398 VNĐ (tỷ giá bán)

Các ngoại tệ khác tại MBBank

USDUSD · USD (USD 50-100)26.175▲0,03%
GBPGBP · GBP34.995▲0,07%
JPYJPY · JPY171,18▲0,51%

Đưa tỷ giá ngoại tệ lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API
HKDHKD · HKD3.413—
CNYCNY · CNY3.951,19▼0,04%
AUDAUD · AUD18.640▼0,13%
NZDNZD · NZD15.150—
CADCAD · CAD18.768▼0,04%
SGDSGD · SGD20.716▲0,04%
THBTHB · THB809,95▼0,12%
CHFCHF · CHF31.754▲0,07%
KRWKRW · KRW22,88—