• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Thể thao
  3. Olympics 2020

Olympics 2020

APINhúng
Bắt đầu23/07/2021
Kết thúc08/08/2021
Đoàn thể thao93
Tổng huy chương1080
Bảng tổng sắp huy chương
#
1
Hoa KỳUSA
394133113
2
Trung QuốcCHN
38321989
3
Nhật BảnJPN
27141758
4
AnhGBR
22202264
5
Republic of ChinaROC
20282371
6
ÚcAUS
1772246
7
Hà LanNED
10121436
8
PhápFRA
10121133
9
ĐứcGER
10111637
10
ÝITA
10102040
11
CanadaCAN
771024
12
BrazilBRA
76821
13
New ZealandNZL
76720
14
CubaCUB
73515
15
HungaryHUN
67720
16
Hàn QuốcKOR
641020
17
Ba LanPOL
45514
18
SécCZE
44311
19
KenyaKEN
44210
20
Na UyNOR
4228
21
JamaicaJAM
4149
22
Tây Ban NhaESP
38617
23
Thụy ĐiểnSWE
3609
24
Thụy SĩSUI
34613
25
Đan MạchDEN
34411
26
CroatiaCRO
3339
27
IranIRI
3227
28
SerbiaSRB
3148
29
BỉBEL
3137
30
BulgariaBUL
3126
31
SloveniaSLO
3115
32
UzbekistanUZB
3025
33
GruziaGEO
2518
34
Đài LoanTPE
24612
35
Thổ Nhĩ KỳTUR
22913
36
UgandaUGA
2114
36
Hy LạpGRE
2114
38
EcuadorECU
2103
39
IsraelISR
2024
39
IrelandIRL
2024
41
QatarQAT
2013
42
KosovoKOS
2002
42
BahamasBAH
2002
44
UkraineUKR
161219
45
BelarusBLR
1337
46
RomaniaROU
1304
46
VenezuelaVEN
1304
48
Ấn ĐộIND
1247
49
Hồng KôngHKG
1236
50
PhilippinesPHI
1214
50
SlovakiaSVK
1214
52
Nam PhiRSA
1203
53
ÁoAUT
1157
54
Ai CậpEGY
1146
55
IndonesiaINA
1135
56
EthiopiaETH
1124
56
Bồ Đào NhaPOR
1124
58
TunisiaTUN
1102
59
Thái LanTHA
1012
59
LatviaLAT
1012
59
EstoniaEST
1012
59
FijiFIJ
1012
63
MarocMAR
1001
63
Puerto RicoPUR
1001
63
BermudaBER
1001
66
ColombiaCOL
0415
67
AzerbaijanAZE
0347
68
Cộng hòa DominicaDOM
0325
69
ArmeniaARM
0224
70
KyrgyzstanKGZ
0213
71
Mông CổMGL
0134
72
ArgentinaARG
0123
72
San MarinoSMR
0123
74
MalaysiaMAS
0112
74
JordanJOR
0112
74
NigeriaNGR
0112
77
Bắc MacedoniaMKD
0101
77
LitvaLTU
0101
77
BahrainBRN
0101
77
NamibiaNAM
0101
77
TurkmenistanTKM
0101
77
Ả Rập Xê ÚtKSA
0101
83
KazakhstanKAZ
0088
84
MexicoMEX
0044
85
Phần LanFIN
0022
86
KuwaitKUW
0011
86
Burkina FasoBUR
0011
86
Bờ Biển NgàCIV
0011
86
GhanaGHA
0011
86
GrenadaGRN
0011
86
SyriaSYR
0011
86
BotswanaBOT
0011
86
Cộng hoà MoldovaMDA
0011

Các kỳ Olympics khác

OLOlympics 20242024
OLOlympics 20162016
OLOlympics 20122012
OLOlympics 20082008

Đưa bảng tổng sắp huy chương lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API
OLOlympics 20042004
OLOlympics 20002000
OLOlympics 19961996
OLOlympics 19921992
OLOlympics 19881988
OLOlympics 19841984
OLOlympics 19801980
OLOlympics 19761976
OLOlympics 19721972
OLOlympics 19681968
OLOlympics 19641964
OLOlympics 11960
OLOlympics 19561956
OLOlympics 19521952
OLOlympics 19481948
OLOlympics 19361936
OLOlympics 19321932
OLOlympics 19281928
OLOlympics 19241924
OLOlympics 19201920
OLOlympics 19121912
OLOlympics 19081908
OLOlympics 19041904
OLOlympics 19001900
OLOlympics 18961896