• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Thể thao
  3. ASIAD 14

ASIAD 14

Busan, South Korea

APINhúng
Bắt đầu29/09/2002
Kết thúc14/10/2002
Đoàn thể thao39
Tổng huy chương1350
Bảng tổng sắp huy chương
#
1
Trung QuốcCHN
1508474308
2
Hàn QuốcKOR
968084260
3
Nhật BảnJPN
447372189
4
KazakhstanKAZ
20263076
5
UzbekistanUZB
15122451
6
Thái LanTHA
14191043
7
Ấn ĐộIND
11121336
8
Đài LoanTPE
10172552
9
Triều TiênPRK
9111333
10
IranIRI
8141436
11
Ả Rập Xê ÚtKSA
7119
12
MalaysiaMAS
681630
13
SingaporeSGP
521017
14
IndonesiaINA
471223
15
Việt NamVIE
47718
16
Hồng KôngHKG
461121
17
QatarQAT
45817
18
PhilippinesPHI
371626
19
BahrainBRN
3227
20
KuwaitKUW
2158
21
Sri LankaSRI
2136
22
PakistanPAK
16613
23
KyrgyzstanKGZ
15612
23
MyanmarMYA
15612
25
TurkmenistanTKM
1214
26
Mông CổMGL
111214
27
LibanLBN
1001
28
TajikistanTJK
0246
29
MacauMAC
0224
30
UAEUAE
0213
31
BangladeshBAN
0101
32
NepalNEP
0033
32
SyriaSYR
0033
34
LàoLAO
0022
34
JordanJOR
0022
36
AfghanistanAFG
0011
36
PalestinePLE
0011
36
BruneiBRU
0011
36
YemenYEM
0011

Các kỳ ASIAD khác

ASASIAD 202026
ASASIAD 192022
ASASIAD 182018
ASASIAD 172014

Đưa bảng tổng sắp huy chương lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API
ASASIAD 162010
ASASIAD 152006
ASASIAD 131998
ASASIAD 121994
ASASIAD 111990
ASASIAD 101986
ASASIAD 91982
ASASIAD 81978
ASASIAD 71974
ASASIAD 61970
ASASIAD 51966
ASASIAD 41962
ASASIAD 31958
ASASIAD 21954
ASASIAD 11951