• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Ô tô
  3. VinFast Lux SA2.0

VinFast Lux SA2.0

Thông số và lịch sử doanh số VinFast Lux SA2.0 theo tháng

APINhúng
Biểu đồ doanh số theo tháng
Doanh số
Số liệu tháng 8/2026 đang được cập nhật.
Lux SA2.0
Đã dừng bán
Khoảng giá
1,55 tỷ – 1,84 tỷ
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Dừng bán
07/2022
Phiên bản
  • Tiêu chuẩn1,55 tỷ
  • Nâng cao1,64 tỷ
  • Cao cấp1,84 tỷ
Thông số kỹ thuật

Kiểu động cơ
I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Dung tích (cc)
2.000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
228/ 5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/ 1.750-4.500
Hộp số
Tự động 8 cấp ZF
Hệ dẫn động
Cầu sau (RWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,39