- Kiểu động cơ
- PHEV
- Dung tích (cc)
- 1.5 Turbo
- Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
- 137
- Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
- 230
- Hộp số
- 3DTH EVO
- Hệ dẫn động
- FWD
- Loại nhiên liệu
- Xăng
- Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
- —
- Tầm hoạt động (km)
- —
- Loại pin
- NCM
- Dung lượng pin
- 39,6
- Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
- 28
- Công suất môtơ điện (mã lực)
- 208
- Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
- 350
- Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
- 345
- Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
- 580
- Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
- 6,75
- Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
- —
- Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
- Không
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 85 kW
- Tính năng V2L (Vehicle-to-Load)
- Có