• Nhịp SốNhịpSốSức mạnh dữ liệu
  • Tiện ích
    • Thời tiết
    • Giá vàng
    • Giá bạc
    • Xăng dầu
    • Ngoại tệ
    • Lãi suất
    • Bóng đá
    • Ô tô
    • Chứng khoán
    • Thể thao
  • Thời tiết
  • Giá vàng
  • Giá bạc
  • Xăng dầu
  • Ngoại tệ
  • Lãi suất
  • Bóng đá
  • Ô tô
  • Chứng khoán
  • Thể thao
  • Data Studio
  • Embed
  • API
  • MCP
  1. Trang chủ
  2. Giá vàng
  3. DOJI

Giá vàng DOJI

Công ty Cổ phần Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI · Cập nhật lúc 21:49 26/09/2026

APINhúng
Bảng giá các loại vàng
Nhấn vào một loại vàng để xem biểu đồ và phân tích chi tiết.
30 ngày
KIM TT/AVPL141.500.000—145.500.000—4.000.000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG141.500.000—145.500.000—4.000.000
NỮ TRANG 9999141.000.000—145.000.000—4.000.000
NỮ TRANG 999140.500.000—144.500.000—4.000.000
VÀNG MIẾNG SJC141.400.000—144.400.000—3.000.000
NỮ TRANG 99138.500.000—143.000.000—4.500.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999137.300.000—139.300.000—2.000.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999136.800.000—138.800.000—2.000.000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K101.230.000—111.230.000—10.000.000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 16K88.920.000—98.920.000—10.000.000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 15K80.710.000—90.710.000—10.000.000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K77.290.000—87.290.000—10.000.000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K52.260.000—62.260.000—10.000.000
Đơn vị: VNĐ/lượng

Giá vàng DOJI hôm nay đang niêm yết ở ngưỡng 141.500.000 – 145.500.000 VNĐ/lượng (mua vào – bán ra); không thay đổi ở chiều mua vào và không thay đổi ở chiều bán ra so với ngày hôm trước.

Các tổ chức bán vàng khác

SJCSJC144.430.000—
PNJPNJ144.400.000—
Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu145.400.000▼0,07%
Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải150.400.000▼0,07%
Phú QuýPhú Quý144.400.000—
Ngọc ThẩmNgọc Thẩm144.500.000▼0,34%
Mi HồngMi Hồng144.400.000—

Đưa giá vàng lên website của bạn

Nhúng tiện ích tự cập nhật chỉ với một dòng HTML, hoặc lấy dữ liệu qua API công khai.

Nhúng widget Tài liệu API