Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá so sánh 2010 phân theo khoản mục đầu tư

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Tỷ đồng · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.06

Nhúng
Phân tổ201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024Sơ bộ.2025
TỔNG SỐ1.044.875,0966.624,01.024.956,01.106.540,01.223.170,01.342.311,01.486.049,01.664.276,01.794.452,01.921.367,01.989.373,01.995.905,02.112.566,02.218.304,02.382.518,02.585.544,0
Vốn đầu tư xây dựng cơ bản728.268,0684.002,0732.414,0795.094,0875.790,0957.591,01.043.533,01.162.663,01.263.151,01.359.290,01.440.346,01.443.319,01.524.084,01.619.557,01.696.154,01.816.447,0
Vốn mua sắm tài sản cố định dùng cho sản xuất188.807,0178.893,0188.643,0206.967,0236.940,0256.462,0295.070,0325.299,0342.848,0361.832,0349.831,0358.835,0381.179,0389.434,0444.010,0502.423,0
Vốn sửa chữa, nâng cấp tài sản cố định64.781,050.429,054.343,059.775,071.702,075.478,079.533,0101.138,0116.316,0123.582,0123.480,0121.061,0131.606,0137.053,0161.228,0186.442,0
Vốn bổ sung cho vốn lưu động bằng nguồn vốn tự có38.449,031.638,028.432,028.571,025.528,030.632,044.879,053.124,054.067,058.083,057.334,056.324,059.235,059.012,069.025,069.734,0
Vốn đầu tư khác24.570,021.662,021.124,016.133,013.210,022.148,023.034,022.052,018.070,018.580,018.382,016.366,016.462,013.248,012.101,010.498,0