Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Tỷ đồng · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.03

Nhúng
Ngành kinh tế201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024Sơ bộ 2025
Tổng số1.044.875,01.160.185,01.274.196,01.389.036,01.560.135,01.756.240,01.926.864,02.186.560,02.426.400,02.670.471,02.803.065,02.896.728,03.222.679,03.435.842,03.702.712,04.150.507,0
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản55.904,059.495,064.047,069.204,072.985,082.734,092.483,0109.907,0115.601,0121.219,0128.415,0126.142,0138.895,0142.913,0146.077,0153.405,0
Khai khoáng62.705,068.120,070.556,068.425,064.857,054.125,050.762,049.438,045.649,044.803,032.712,028.145,028.728,029.047,027.231,028.052,0
Công nghiệp chế biến, chế tạo218.612,0241.331,0274.863,0331.712,0412.765,0502.632,0524.321,0577.554,0626.720,0675.564,0687.287,0688.819,0784.563,0815.915,0867.652,0940.984,0
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí78.520,083.368,091.052,086.146,099.519,0111.150,0117.133,0129.579,0154.172,0193.104,0236.421,0298.483,0262.486,0221.183,0223.049,0230.916,0
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải21.779,023.462,024.147,022.056,024.365,024.244,029.991,031.759,032.761,034.786,040.168,041.998,046.588,050.678,052.954,053.596,0
Xây dựng59.307,067.480,075.182,077.965,097.302,093.006,0110.627,0121.650,0125.852,0141.818,0154.869,0149.046,0152.236,0147.754,0133.210,0134.062,0
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác60.958,075.245,085.789,099.242,098.251,0123.349,0135.957,0166.165,0182.291,0193.535,0199.514,0180.581,0184.057,0188.936,0189.286,0190.272,0
Vận tải, kho bãi117.787,0124.703,0130.429,0148.287,0176.946,0189.856,0194.965,0223.213,0241.249,0267.145,0301.652,0319.057,0395.312,0499.127,0602.505,0764.759,0
Dịch vụ lưu trú và ăn uống20.667,023.843,027.748,032.280,030.772,040.772,043.901,054.928,061.317,063.992,049.137,043.604,060.093,066.489,073.058,091.204,0
Thông tin và truyền thông30.538,031.861,032.851,031.516,024.257,020.724,019.103,021.397,023.158,026.048,027.892,030.353,034.754,035.706,042.013,045.508,0
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm20.713,024.017,027.101,029.664,023.687,026.526,020.512,016.842,018.338,019.392,019.838,018.532,019.162,019.943,021.645,023.687,0
Hoạt động kinh doanh bất động sản49.026,056.492,064.545,080.887,080.210,094.372,0117.871,0137.230,0159.062,0179.553,0184.045,0177.308,0212.945,0254.912,0317.096,0387.682,0
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ11.089,014.023,017.254,022.744,030.374,029.694,032.376,035.391,040.371,045.768,047.526,045.787,046.291,046.758,047.242,049.981,0
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ28.071,029.201,028.903,021.315,014.023,013.865,013.589,016.894,017.244,019.015,017.134,017.636,019.528,020.129,023.315,025.719,0
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc27.412,031.709,034.024,035.683,047.779,047.450,050.493,053.372,055.941,060.774,065.489,069.719,081.502,088.067,094.543,0103.742,0
Giáo dục và đào tạo27.938,031.965,035.575,033.359,043.961,045.603,051.643,059.345,064.961,069.206,073.157,077.342,084.790,087.922,089.628,090.731,0
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội15.243,018.051,021.189,025.956,028.834,031.569,035.628,042.013,049.545,053.448,057.776,064.531,068.016,071.348,072.176,073.194,0
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí12.797,015.101,017.512,016.283,016.037,018.923,023.748,026.186,025.955,029.927,028.523,027.858,030.362,033.141,039.417,048.215,0
Hoạt động khác125.809,0140.718,0151.429,0156.312,0173.211,0205.646,0261.761,0313.697,0386.213,0431.374,0451.510,0491.787,0572.371,0615.874,0640.615,0714.798,0