Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành phân theo khoản mục đầu tư

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Tỷ đồng · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.05

Nhúng
Phân tổ201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024Sơ bộ 2025
TỔNG SỐ1.044.875,01.160.185,01.274.196,01.389.036,01.560.135,01.756.240,01.926.864,02.186.560,02.426.400,02.670.471,02.803.065,02.896.728,03.222.679,03.435.842,03.702.712,04.150.507,0
Vốn đầu tư xây dựng cơ bản728.268,0821.085,0910.642,0998.218,01.117.214,01.253.052,01.353.281,01.527.751,01.708.239,01.889.520,02.029.769,02.095.041,02.326.476,02.510.163,02.637.763,02.917.348,0
Vốn mua sắm tài sản cố định dùng cho sản xuất188.807,0214.640,0234.445,0259.729,0302.123,0335.442,0382.482,0427.256,0463.419,0502.737,0492.755,0520.614,0581.289,0602.287,0689.081,0805.613,0
Vốn sửa chữa, nâng cấp tài sản cố định64.781,060.507,067.531,075.002,091.423,098.726,0103.087,0132.832,0157.234,0171.714,0173.919,0175.627,0199.504,0211.622,0249.973,0298.875,0
Vốn bổ sung cho vốn lưu động bằng nguồn vốn tự có38.449,037.955,035.321,035.834,032.526,040.042,058.148,069.751,073.063,080.675,080.728,081.688,090.362,091.319,0107.194,0111.859,0
Vốn đầu tư khác24.570,025.998,026.257,020.253,016.849,028.978,029.866,028.970,024.445,025.825,025.894,023.758,025.048,020.451,018.701,016.812,0
Đơn vị: Tỷ đồng