Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tế

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Tỷ đồng · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.10

Nhúng
Ngành kinh tế201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024Sơ bộ 2025
Tổng số364.286324.940368.629392.359413.319425.225453.106468.411463.566461.107518.787491.046539.345619.155656.012761.302
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản20.97117.98120.23625.46925.87227.03232.96833.82333.98434.07438.79736.57338.79441.96144.34744.949
Khai khoáng20.61518.01919.89421.40720.17317.02918.05717.09414.84911.5268.0056.2786.6937.6677.4317.768
Công nghiệp chế biến, chế tạo34.04730.96541.06138.69828.62528.46832.53235.13133.56133.31727.79620.51217.56714.68111.5909.763
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí56.89849.34252.75554.23758.52660.88167.13166.95363.29262.06158.67457.32761.28268.14373.23877.321
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải12.95111.02510.64912.50916.26516.29217.26519.62818.22916.54217.76517.44517.40518.01819.43619.904
Xây dựng16.79615.70319.45828.92624.79425.05326.29427.81527.75728.31029.10424.16223.18119.35315.45714.336
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác8.1237.53410.8699.3565.7678.7257.6618.4767.0677.1157.2325.7065.5754.7513.9723.621
Vận tải, kho bãi80.73168.53772.33876.88592.327103.56496.24596.332103.178105.107148.940146.652187.673261.939292.091387.693
Dịch vụ lưu trú và ăn uống4.1264.0905.3185.4023.5023.5983.7894.0064.1194.1263.2162.0912.0261.3451.027902
Thông tin và truyền thông18.21915.82417.55314.50412.03610.43511.00611.3599.8439.76314.06113.78714.17512.90113.50914.131
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm5.1504.9636.5665.7247.1587.7218.0217.0224.8903.6754.3824.1154.5264.4974.5374.505
Hoạt động kinh doanh bất động sản7.0317.2869.39711.0198.0129.11210.07310.7317.7396.7306.9875.6795.4524.5753.8033.519
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ7.0467.0037.5827.69513.59212.34613.31814.68316.13416.32120.12516.18615.44913.87314.28114.570
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ6.0245.3195.0044.5312.5042.2472.2852.4362.3952.4652.9512.5532.6453.0373.2723.363
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc27.41226.44827.39628.45937.48936.30738.98640.67341.42443.78346.53847.71953.04956.46060.45264.231
Giáo dục và đào tạo12.99711.91517.86920.10527.31926.98930.46832.72935.83237.01143.29543.09143.09244.23744.65346.185
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội9.0598.6899.65412.27615.61715.98922.74024.00725.04925.26231.04933.11432.67433.67533.91734.526
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí8.1767.5957.1236.4749.2548.1699.46210.4919.7819.6446.8425.7915.9126.0587.1908.318
Hoạt động khác7.9146.7027.9078.6834.4875.2684.8055.0224.4434.2753.0282.2652.1751.9841.8091.697