Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tế
Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Tỷ đồng · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.10
| Ngành kinh tế | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | Sơ bộ 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng số | 364.286 | 324.940 | 368.629 | 392.359 | 413.319 | 425.225 | 453.106 | 468.411 | 463.566 | 461.107 | 518.787 | 491.046 | 539.345 | 619.155 | 656.012 | 761.302 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 20.971 | 17.981 | 20.236 | 25.469 | 25.872 | 27.032 | 32.968 | 33.823 | 33.984 | 34.074 | 38.797 | 36.573 | 38.794 | 41.961 | 44.347 | 44.949 |
| Khai khoáng | 20.615 | 18.019 | 19.894 | 21.407 | 20.173 | 17.029 | 18.057 | 17.094 | 14.849 | 11.526 | 8.005 | 6.278 | 6.693 | 7.667 | 7.431 | 7.768 |
| Công nghiệp chế biến, chế tạo | 34.047 | 30.965 | 41.061 | 38.698 | 28.625 | 28.468 | 32.532 | 35.131 | 33.561 | 33.317 | 27.796 | 20.512 | 17.567 | 14.681 | 11.590 | 9.763 |
| Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí | 56.898 | 49.342 | 52.755 | 54.237 | 58.526 | 60.881 | 67.131 | 66.953 | 63.292 | 62.061 | 58.674 | 57.327 | 61.282 | 68.143 | 73.238 | 77.321 |
| Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải | 12.951 | 11.025 | 10.649 | 12.509 | 16.265 | 16.292 | 17.265 | 19.628 | 18.229 | 16.542 | 17.765 | 17.445 | 17.405 | 18.018 | 19.436 | 19.904 |
| Xây dựng | 16.796 | 15.703 | 19.458 | 28.926 | 24.794 | 25.053 | 26.294 | 27.815 | 27.757 | 28.310 | 29.104 | 24.162 | 23.181 | 19.353 | 15.457 | 14.336 |
| Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác | 8.123 | 7.534 | 10.869 | 9.356 | 5.767 | 8.725 | 7.661 | 8.476 | 7.067 | 7.115 | 7.232 | 5.706 | 5.575 | 4.751 | 3.972 | 3.621 |
| Vận tải, kho bãi | 80.731 | 68.537 | 72.338 | 76.885 | 92.327 | 103.564 | 96.245 | 96.332 | 103.178 | 105.107 | 148.940 | 146.652 | 187.673 | 261.939 | 292.091 | 387.693 |
| Dịch vụ lưu trú và ăn uống | 4.126 | 4.090 | 5.318 | 5.402 | 3.502 | 3.598 | 3.789 | 4.006 | 4.119 | 4.126 | 3.216 | 2.091 | 2.026 | 1.345 | 1.027 | 902 |
| Thông tin và truyền thông | 18.219 | 15.824 | 17.553 | 14.504 | 12.036 | 10.435 | 11.006 | 11.359 | 9.843 | 9.763 | 14.061 | 13.787 | 14.175 | 12.901 | 13.509 | 14.131 |
| Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm | 5.150 | 4.963 | 6.566 | 5.724 | 7.158 | 7.721 | 8.021 | 7.022 | 4.890 | 3.675 | 4.382 | 4.115 | 4.526 | 4.497 | 4.537 | 4.505 |
| Hoạt động kinh doanh bất động sản | 7.031 | 7.286 | 9.397 | 11.019 | 8.012 | 9.112 | 10.073 | 10.731 | 7.739 | 6.730 | 6.987 | 5.679 | 5.452 | 4.575 | 3.803 | 3.519 |
| Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ | 7.046 | 7.003 | 7.582 | 7.695 | 13.592 | 12.346 | 13.318 | 14.683 | 16.134 | 16.321 | 20.125 | 16.186 | 15.449 | 13.873 | 14.281 | 14.570 |
| Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ | 6.024 | 5.319 | 5.004 | 4.531 | 2.504 | 2.247 | 2.285 | 2.436 | 2.395 | 2.465 | 2.951 | 2.553 | 2.645 | 3.037 | 3.272 | 3.363 |
| Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc | 27.412 | 26.448 | 27.396 | 28.459 | 37.489 | 36.307 | 38.986 | 40.673 | 41.424 | 43.783 | 46.538 | 47.719 | 53.049 | 56.460 | 60.452 | 64.231 |
| Giáo dục và đào tạo | 12.997 | 11.915 | 17.869 | 20.105 | 27.319 | 26.989 | 30.468 | 32.729 | 35.832 | 37.011 | 43.295 | 43.091 | 43.092 | 44.237 | 44.653 | 46.185 |
| Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội | 9.059 | 8.689 | 9.654 | 12.276 | 15.617 | 15.989 | 22.740 | 24.007 | 25.049 | 25.262 | 31.049 | 33.114 | 32.674 | 33.675 | 33.917 | 34.526 |
| Nghệ thuật, vui chơi và giải trí | 8.176 | 7.595 | 7.123 | 6.474 | 9.254 | 8.169 | 9.462 | 10.491 | 9.781 | 9.644 | 6.842 | 5.791 | 5.912 | 6.058 | 7.190 | 8.318 |
| Hoạt động khác | 7.914 | 6.702 | 7.907 | 8.683 | 4.487 | 5.268 | 4.805 | 5.022 | 4.443 | 4.275 | 3.028 | 2.265 | 2.175 | 1.984 | 1.809 | 1.697 |