Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Tỷ đồng · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.09

Nhúng
Ngành kinh tế201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024Sơ bộ 2025
Tổng số364.286,0387.576,0459.504,0493.724,0529.468,0556.380,0587.110,0616.459,0630.142,0643.094,0734.735,0719.293,0832.062,0968.186,71.030.281,01.233.578,0
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản20.971,021.436,025.215,032.041,033.132,035.359,042.706,044.502,046.187,047.512,054.936,053.559,059.830,065.593,069.624,072.802,0
Khai khoáng20.615,021.488,024.416,026.925,025.576,022.262,023.391,022.485,020.179,016.067,011.323,09.182,010.316,011.978,011.657,012.574,0
Công nghiệp chế biến, chế tạo34.047,036.954,051.207,048.732,036.698,037.282,042.173,046.267,045.659,046.505,039.415,030.225,027.323,023.216,018.476,016.143,0
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí56.898,058.895,065.810,068.289,075.017,079.714,087.043,088.176,086.078,086.619,083.171,084.043,094.689,0106.729,0115.208,0125.507,0
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải12.951,013.143,013.269,015.731,020.825,021.296,022.367,025.829,024.762,023.058,025.145,025.538,026.825,028.145,030.492,032.214,0
Xây dựng16.796,018.722,024.242,036.387,031.751,032.760,034.058,036.594,037.723,039.469,041.198,035.379,035.745,030.243,024.251,023.206,0
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác8.123,08.979,013.536,011.763,07.378,011.405,09.916,011.142,09.601,09.906,010.227,08.343,08.584,07.407,86.221,05.845,0
Vận tải, kho bãi80.731,081.997,090.862,097.108,0118.984,0135.658,0124.817,0127.021,0140.709,0146.967,0211.461,0214.967,0289.752,0409.688,0458.997,0628.361,0
Dịch vụ lưu trú và ăn uống4.126,04.871,06.620,06.788,04.474,04.697,04.901,05.259,05.587,05.742,04.536,03.049,03.109,02.084,71.593,01.438,0
Thông tin và truyền thông18.219,018.867,021.746,018.241,015.412,013.643,014.252,014.937,013.369,013.604,019.898,020.186,021.851,020.152,921.189,022.873,0
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm5.150,05.912,08.175,07.193,09.157,010.091,010.382,09.228,06.635,05.112,06.194,06.014,06.966,07.013,07.105,07.276,0
Hoạt động kinh doanh bất động sản7.031,08.446,011.708,013.705,010.253,011.912,013.038,014.107,010.522,09.381,09.882,08.301,08.396,07.136,65.954,05.679,0
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ7.046,08.343,09.442,09.667,017.409,016.143,017.236,019.315,021.918,022.742,028.485,023.697,023.816,021.672,622.412,023.583,0
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ6.024,06.336,06.228,05.692,03.190,02.929,02.952,03.189,03.243,03.425,04.165,03.724,04.063,04.729,45.117,05.424,0
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc27.412,031.709,034.024,035.683,047.779,047.450,050.493,053.372,055.941,060.774,065.489,069.719,081.502,088.067,094.543,0103.742,0
Giáo dục và đào tạo12.997,014.204,022.261,025.289,034.857,035.313,039.467,043.061,048.692,051.605,061.308,063.107,066.470,069.163,770.116,074.821,0
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội9.059,010.361,012.026,015.437,019.995,020.907,029.453,031.583,034.037,035.219,043.956,048.491,050.382,052.629,053.237,055.907,0
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí8.176,09.051,08.869,08.137,011.844,010.678,012.248,013.794,013.283,013.438,09.672,08.465,09.103,09.453,011.271,013.454,0
Hoạt động khác7.914,07.862,09.848,010.916,05.737,06.881,06.217,06.598,06.017,05.949,04.274,03.304,03.340,03.085,02.818,02.729,0