Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo nguồn thu, thành thị, nông thôn, giới tính chủ hộ và theo vùng

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Nghìn đồng · Cập nhật lần cuối: 21/08/2026 · Ngày tạo: 21/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V14.28.1

Nhúng
Phân tổ20102012201420162018201920202021202220232024Sơ bộ 2025
Tổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khácTổng sốThu từ tiền lương, tiền côngThu từ nông, lâm nghiệp, thủy sảnThu phi nông, lâm nghiệp, thủy sảnCác khoản thu khác
CẢ NƯỚC1.3876222793281582.0009233974422382.6371.2534585913353.0981.4875107483533.8761.9815168824974.2952.3505099984384.2492.3574769714464.2052.3834549644044.6732.5774741.1185044.9622.7415021.2105085.4153.0165661.2365976.0053.4516421.278634
Thành thị2.1301.169966012642.9891.6671477903853.9642.2261751.0295344.5512.5371951.2915285.6233.2581961.4297406.0223.7191781.5305965.5903.4811641.4025445.3883.4061501.3414915.9453.6121561.5576206.2603.8401801.6525886.8904.2872091.6937017.3544.7222051.695732
Nông thôn1.0703903572101131.5796075032941752.0388145863932452.4239996564952732.9901.3336786053753.3991.6406807223573.4801.7216447273893.4861.7616397353513.8641.9196768394294.1692.0697009404604.5052.2317869545345.1592.6549161.016573
Chủ hộ là nam1.3215553153181331.9308394474332112.5251.1455205752853.0001.3785827283123.7251.8365898724274.1322.1955859703824.1302.2275439614014.1182.2645259703584.5712.4605491.1084554.8732.6315821.2054555.3302.9036531.2465285.9183.3217411.297559
Chủ hộ là nữ1.6188591543612442.2471.2192174763353.0271.6302466445073.4391.8692588164964.3642.4472809137244.8282.8582571.0906244.6322.7792561.0045944.4802.7572309455484.9772.9302521.1486485.2263.0712611.2266675.6663.3483111.2058016.2633.8363481.221858
Đồng bằng sông Hồng1.5807981893922012.3511.2162755563043.2651.7333277384673.8832.1063759244784.8342.7953301.0786315.1913.1063141.2645075.0853.0213091.1945625.0263.0512831.1875065.5863.3472841.3536035.9813.5062821.5506436.5583.9383011.5457747.3384.5062821.735815
Trung du và miền núi phía Bắc905359314146861.2585364061971191.6137074712831521.9638835353551902.4551.1905144922592.6401.3705284952472.7451.4485454842682.8371.5105125392763.1701.7175066343123.4381.8195757153293.7592.1125616953924.1512.336661736418
Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung1.0184422312291161.5056793203431631.9829233794402402.3581.1084225462823.0151.4764456764183.3311.7164647494023.4031.7654337924153.4931.8654068243993.9672.0644169944934.2642.2364671.0435184.6482.3714991.1656145.0632.7935061.106658
Tây Nguyên1.088334470217671.643497759293942.0086788633501172.3668059285001332.8961.0849825942363.0951.2089437392052.8141.1508735912012.8561.1709535531793.2821.2491.1277032033.5661.4841.1217631973.8821.4621.4887012314.7681.6462.288608226
Đông Nam Bộ2.3041.2102465972513.1731.7093627253774.1252.2473441.0225124.6622.5203421.3204805.7093.2973031.4436676.2803.8983421.4725686.0253.9352471.3694755.7943.8042241.3474206.3343.9482801.5255816.5204.1552501.5885287.0754.6263161.5355987.7075.1673041.589648
Đồng bằng sông Cửu Long4155
Nghìn đồng