Thu ngân sách Nhà nước

Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 15/08/2026 · Ngày tạo: 15/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V03.13-14

Nhúng
Chỉ tiêuLoại thu200020022003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024Ước tính 2025
Giá trị (Tỷ đồng)TỔNG THU(*)90.749,00123.860,00152.274,00190.928,00228.287,00279.472,00315.915,00430.549,00454.786,00599.974,00721.804,00734.883,00828.348,00877.697,001.020.589,001.131.498,001.293.627,001.431.662,001.553.611,001.510.579,001.591.410,691.820.310,001.770.776,002.057.544,002.681.469,00
Thu trong nước (Không kể thu từ dầu thô)46.233,0063.530,0078.687,00104.576,00119.826,00145.404,00174.298,00240.076,00280.112,00388.576,00443.731,00477.106,00567.403,00593.560,00771.932,00910.909,001.039.192,001.155.293,001.277.988,001.293.729,001.313.281,001.447.915,001.483.781,001.723.643,002.308.437,00
Thu từ doanh nghiệp Nhà nước(**)19.692,0025.066,0028.748,0032.177,0039.079,0046.344,0050.371,0071.835,0084.049,00112.143,00126.418,00142.838,00189.076,00188.062,00159.907,00152.975,00147.238,00153.324,00165.055,00148.183,00163.896,17174.448,00179.278,00180.215,00192.061,00
Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài4.735,007.276,009.942,0015.109,0019.081,0025.838,0031.388,0043.953,0050.785,0064.915,0077.076,0082.546,00111.241,00123.802,00140.979,00162.934,00172.166,00190.309,00212.199,00209.090,00217.259,02243.447,00238.795,00260.871,00323.862,00
Thu từ khu vực công, thương nghiệp, dịch vụ ngoài quốc doanh5.802,007.764,0010.361,0013.261,0016.938,0022.091,0031.178,0043.527,0047.903,0070.023,0084.503,0092.086,00105.456,00112.196,00129.582,00157.082,00181.001,00209.624,00238.228,00247.134,00289.878,28307.613,00335.317,00391.948,00502.615,00
Thuế thu nhập cá nhân1.831,002.338,002.951,003.521,004.234,005.179,007.422,0012.940,0014.318,0026.311,0038.458,0044.959,0046.548,0047.851,0056.723,0065.235,0078.775,0094.364,00109.406,00115.150,00127.660,56162.790,00157.034,00186.350,00235.080,00
Thu xổ số kiến thiết1.969,003.029,003.657,004.570,006.142,00
Thu phí xăng dầu2.192,002.995,003.204,003.583,003.943,003.969,004.457,004.517,008.962,0010.521,00
Thuế bảo vệ môi trường10.521,0011.201,0012.676,0011.849,0012.087,0027.020,0043.142,0044.665,0047.050,0063.075,0060.631,0058.592,1143.067,0037.267,0040.333,0042.486,00
Thu phí, lệ phí2.713,003.021,003.279,004.182,004.192,004.986,004.059,007.773,009.363,0022.632,0010.341,0011.281,0014.283,0032.128,0047.786,0049.187,0063.535,0069.940,0081.201,0069.932,0073.036,0488.740,0079.618,0095.870,00110.271,00
Trong đó: Lệ phí trước bạ934,001.332,001.817,002.607,002.797,003.363,005.690,007.363,009.670,0012.611,0015.700,0011.816,0013.595,0016.090,0022.405,0027.304,0027.613,0032.409,0040.190,0034.823,0038.165,8547.654,0034.646,0041.875,0051.559,00
Các khoản thu về nhà đất2.823,005.486,0010.546,0017.463,0017.757,0020.536,0033.925,0039.072,0043.677,0055.849,0060.633,0054.236,0054.313,0055.617,0085.965,00123.854,00154.568,00180.779,00193.337,00212.970,00228.275,35255.386,00202.468,00293.931,00579.943,00
Thuế sử dụng đất nông nghiệp1.776,00772,00151,00130,00132,00111,00113,0097,0067,0056,0072,0069,0069,0061,0058,0060,0039,0027,0020,006,0010,249,0010,008,006,00
Các khoản thu khác1.766,004.451,004.031,007.973,0011.673,006.845,005.695,008.999,0011.318,0026.161,0019.329,0024.599,0020.973,0021.816,00123.970,00156.500,00197.244,00209.903,00215.488,00230.639,00154.683,46172.424,00254.004,00274.125,00322.119,00
Thu từ dầu thô23.534,0026.510,0036.773,0048.562,0066.558,0083.346,0076.980,0089.603,0061.137,0069.179,00110.205,00140.106,00120.436,00100.082,0067.510,0040.186,0049.583,0066.049,0056.251,0034.598,0044.637,5778.137,0061.971,0058.646,0048.304,00
Thu cân đối ngân sách từ hoạt động xuất nhập khẩu18.954,0031.571,0033.845,0034.913,0038.114,0042.825,0060.381,0091.457,00105.629,00130.351,00155.765,00107.404,00129.385,00173.005,00169.303,00172.025,00197.273,00202.540,00214.239,00177.444,00216.307,13285.898,00219.651,00272.006,00318.783,00
Thuế xuất, nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt hàng nhập khẩu; Thu chênh lệch giá hàng nhập khẩu13.568,0022.083,0021.507,0021.654,0023.660,0026.280,0038.385,0060.474,0076.996,0074.068,0081.405,0071.276,0078.253,0095.603,0099.315,00
Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu5.386,009.488,0012.338,0013.259,0014.454,0016.545,0021.996,0030.983,0028.633,0056.283,0074.360,0036.128,0051.132,0077.402,0069.988,00
Tổng số thu từ hoạt động xuất, nhập khẩu271.027,00296.415,00314.323,00347.282,00314.463,00377.105,37436.627,00368.593,00427.433,00469.499,00
Hoàn thuế giá trị gia tăng-99.002,00-99.142,00-111.783,00-133.043,00-137.019,00-160.798,24-150.729,00-148.942,00-155.427,00-150.716,00
Thu viện trợ2.028,002.249,002.969,002.877,003.789,007.897,004.256,009.413,007.908,0011.868,0012.103,0010.267,0011.124,0011.050,0011.844,008.378,007.580,007.780,005.133,004.808,0017.184,988.360,005.373,003.249,005.945,00
Cơ cấu (%)TỔNG THU(*)100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00100,00
Thu trong nước (Không kể thu từ dầu thô)50,9551,2951,6754,7752,5052,0355,1755,7661,5964,7761,4764,9268,5067,6375,6480,5180,3380,7082,2685,6482,5279,5483,7983,7786,09
Thu từ doanh nghiệp Nhà nước(**)21,7020,2418,8816,8517,1216,5815,9416,6818,4818,6917,5119,4322,8321,4315,6713,5211,3810,7110,629,8110,309,5810,128,767,16
Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài5,225,876,537,918,369,259,9410,2111,1710,8210,6811,2313,4314,1113,8114,4013,3113,2913,6613,8413,6513,3713,4912,6812,08
Thu từ khu vực công, thương nghiệp, dịch vụ ngoài quốc doanh6,396,276,806,957,427,909,8710,1110,5311,6711,7112,5312,7312,7812,7013,8813,9914,6415,3316,3618,2216,9018,9419,0518,74
Thuế thu nhập cá nhân2,021,891,941,841,851,852,353,013,154,395,336,125,625,455,565,776,096,597,047,628,028,948,879,068,77
Thu xổ số kiến thiết2,172,452,402,392,20
Thu phí xăng dầu2,412,422,101,881,731,421,411,051,971,79
Thuế bảo vệ môi trường1,751,551,721,431,382,653,813,453,294,064,013,682,372,101,961,58
Thu phí, lệ phí2,992,442,152,191,841,781,281,812,063,771,431,541,723,664,684,354,914,895,234,634,594,874,504,664,11
Trong đó: Lệ phí trước bạ1,031,071,191,371,231,201,801,712,132,102,181,611,641,832,202,412,132,262,592,312,402,621,962,041,92
Các khoản thu về nhà đất3,114,436,939,157,787,3510,749,079,609,318,407,386,566,348,4210,9511,9512,6312,4414,1014,3414,0311,4314,2921,63
Thuế sử dụng đất nông nghiệp1,960,620,100,070,060,040,040,020,010,010,010,010,010,010,010,010,000,000,000,000,000,000,000,000,00
Các khoản thu khác1,953,592,654,185,112,451,802,092,494,362,673,352,532,4812,1513,8315,2514,6613,8715,279,729,4714,3413,3212,01
Thu từ dầu thô25,9321,4024,1525,4329,1629,8224,3720,8113,4411,5315,2719,0714,5411,406,613,553,834,613,622,292,804,293,502,851,80
Thu cân đối ngân sách từ hoạt động xuất nhập khẩu20,8925,4922,2318,2916,6915,3219,1121,2423,2321,7321,5814,6115,6219,7116,5915,2015,2514,1513,7911,7513,6015,7112,4113,2211,89
Thuế xuất, nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt hàng nhập khẩu; Thu chênh lệch giá hàng nhập khẩu14,9517,8314,1211,3410,369,4012,1514,0416,9312,5911,289,709,4510,899,95
Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu5,947,668,106,946,335,926,967,206,309,5610,304,926,178,827,01
Tổng số thu từ hoạt động xuất, nhập khẩu23,9522,9121,9622,3520,8223,7023,9920,8220,7717,51
Hoàn thuế giá trị gia tăng-8,75-7,66-7,81-8,56-9,07-10,10-8,28-8,41-7,55-5,62
Thu viện trợ2,231,821,951,511,652,831,352,191,741,981,681,401,341,261,160,740,590,540,330,321,080,460,300,160,22