Số vụ án và bị cáo đã xét xử sở thẩm phân theo địa phương

Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 04/08/2025 · Ngày tạo: 04/08/2025 · Bản quyền: Không · Ma trận: V14.82

Nhúng
Địa phương202220232024
Số vụ án đã bị khởi tốSố bị can đã bị khởi tốSố vụ án đã bị khởi tốSố bị can đã bị khởi tốSố vụ án đã bị khởi tốSố bị can đã bị khởi tố
TỔNG SỐ69.085128.34176.502142.22581.125154.723
Đồng bằng sông Hồng17.71333.06219.66437.26021.10241.336
Hà Nội6.94912.8597.52014.4217.79016.108
Vĩnh Phúc1.0461.9011.2282.3871.2422.251
Bắc Ninh1.3392.6411.5773.0801.6333.224
Quảng Ninh1.4352.8621.2782.7481.3532.959
Hải Dương1.1311.9981.2102.3551.1822.129
Hải Phòng1.2862.6331.6433.2142.4354.632
Hưng Yên8791.6871.1252.1491.2352.256
Thái Bình1.0061.8621.2482.2131.2742.503
Hà Nam7091.3617791.3099591.709
Nam Định1.2221.9101.2852.0611.2052.126
Ninh Bình7111.3487711.3237941.439
Trung du và miền núi phía Bắc11.90619.64913.01721.92112.88022.347
Hà Giang381802374714426841
Cao Bằng7551.2768301.4518371.417
Bắc Kạn425626447635457609
Tuyên Quang6881.2176611.0436431.276
Lào Cai5559206379836241.008
Yên Bái4619145131.032503904
Thái Nguyên1.6082.3311.4032.5241.3152.459
Lạng Sơn8851.8009851.8789631.989
Bắc Giang1.3062.4391.4672.8111.5813.204
Phú Thọ9131.9279892.4039392.076
Điện Biên1.0991.2651.2651.4921.3581.626
Lai Châu7099719701.4018531.192
Sơn La1.5352.0701.7742.4101.6802.417
Hòa Bình5861.0917021.1447011.329
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung13.73126.76814.51027.95319.24538.160
Thanh Hóa2.1444.5302.2644.5212.1724.519
Nghệ An2.7155.3492.5074.8952.3625.031
Hà Tĩnh7621.5967881.4537431.460
Quảng Bình6381.1746751.1796181.128
Quảng Trị4546975559316861.077
Thừa Thiên-Huế7431.3958411.5928791.714
Đà Nẵng9171.6991.0651.9801.2042.386
Quảng Nam9171.8409922.0891.1452.414
Quảng Ngãi5001.1065861.2527711.485
Bình Định7291.5099172.2099382.210
Phú Yên4149044999635451.260
Khánh Hòa9551.9078271.4539581.952
Ninh Thuận4868805231.0095621.011
Bình Thuận1.3572.1821.4712.4271.4612.486
Tây Nguyên4.2398.4174.7449.1345.13710.388
Kon Tum369695399704442794
Gia Lai9481.7131.0601.9751.1802.350
Đắk Lắk1.1932.4901.2242.4101.3702.950
Đắk Nông5991.2536431.2496751.300
Lâm Đồng1.1302.2661.4182.7961.4702.994
Đông Nam Bộ12.10523.96413.85427.24815.18829.393
Dòng 1–50/71