Số vụ án và bị can đã bị truy tố phân theo địa phương

Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 04/08/2025 · Ngày tạo: 04/08/2025 · Bản quyền: Không · Ma trận: V14.81

Nhúng
Địa phương202220232024
Số vụ án đã bị khởi tốSố bị can đã bị khởi tốSố vụ án đã bị khởi tốSố bị can đã bị khởi tốSố vụ án đã bị khởi tốSố bị can đã bị khởi tố
TỔNG SỐ88.73371.71677.634147.51581.440156.746
Đồng bằng sông Hồng21.18435.32220.16138.84321.23841.620
Hà Nội8.68913.3577.87015.1697.83916.307
Vĩnh Phúc1.3262.2451.2912.4451.2422.283
Bắc Ninh1.5092.7951.5773.1151.6443.339
Quảng Ninh1.5592.9871.2692.6721.3312.921
Hải Dương1.2442.2081.2542.5341.1792.126
Hải Phòng1.7763.2251.6903.5572.4914.553
Hưng Yên1.0321.8081.1252.2551.2472.196
Thái Bình1.1141.9781.2632.2051.3072.767
Hà Nam7921.2977861.4249861.730
Nam Định1.3612.1441.2562.0691.2222.091
Ninh Bình7821.2787801.3987501.307
Trung du và miền núi phía Bắc13.46221.11412.93022.09812.56321.866
Hà Giang391819371716431863
Cao Bằng8351.3458481.4818091.377
Bắc Kạn523594439597453612
Tuyên Quang7691.1916401.0556721.334
Lào Cai5879136028986681.161
Yên Bái5149625091.000406753
Thái Nguyên1.8792.7861.3352.5341.2972.416
Lạng Sơn9661.8861.0211.9739501.909
Bắc Giang1.6002.9191.4733.0051.5342.964
Phú Thọ1.0952.2099542.3179782.305
Điện Biên1.1851.3211.2731.5191.3431.600
Lai Châu7981.0389671.3618661.195
Sơn La1.4461.9231.7712.4271.4552.076
Hòa Bình8741.2087271.2157011.301
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung16.21715.28014.64328.58119.47938.266
Thanh Hóa2.4974.6572.3024.7012.1484.430
Nghệ An2.7705.2452.4554.8162.3545.028
Hà Tĩnh9071.7567871.5257501.485
Quảng Bình7461.2676371.1046271.125
Quảng Trị6228255528686911.116
Thừa Thiên-Huế8481.5308391.6068561.658
Đà Nẵng1.1151.8561.1382.1631.2512.740
Quảng Nam1.1161.8871.0092.1681.1812.448
Quảng Ngãi6821.0867021.5557851.608
Bình Định1.2672.0308962.1449222.257
Phú Yên5661.0085029445511.277
Khánh Hòa1.0021.6358091.5229731.965
Ninh Thuận5719655181.0166101.086
Bình Thuận1.5082.3111.4972.4491.4242.490
Tây Nguyên5.1338.6954.8439.8415.34610.463
Kon Tum450670424760443768
Gia Lai1.2311.7771.1022.1091.1932.499
Đắk Lắk1.3202.3801.2512.5921.3892.892
Đắk Nông6901.2976611.3486751.261
Lâm Đồng1.4422.5711.4053.0321.6463.043
Đông Nam Bộ19.98725.54713.94327.80015.13629.458
Dòng 1–50/71