Nhiệt độ không khí trung bình các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Độ C · Cập nhật lần cuối: 21/08/2026 · Ngày tạo: 21/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V01.14

Nhúng
NămTỉnh, thành phố123456789101112
2025Tam Đường (Lai Châu)13,115,818,321,223,123,724,223,623,521,617,015,3
Sơn La14,917,520,723,425,326,025,625,225,122,817,717,0
Tuyên Quang17,317,021,525,227,729,529,629,029,026,120,620,2
Hà Nội (Láng)18,817,521,425,528,230,530,229,729,526,821,621,4
Bãi Cháy17,317,219,823,827,129,328,928,528,025,921,120,2
Nam Định17,617,120,524,627,430,129,529,028,726,020,820,7
Vinh17,617,920,324,928,030,429,629,228,425,821,020,7
Huế19,120,922,225,228,228,928,928,327,325,522,521,9
Đà Nẵng20,822,424,026,329,229,430,029,428,326,924,323,6
Quy Nhơn22,623,425,127,029,730,331,129,829,228,025,724,8
Pleiku18,521,023,325,124,923,522,823,423,023,021,720,8
Đà Lạt16,317,118,919,920,419,419,319,319,119,018,217,5
Nha Trang23,524,626,327,529,429,530,128,928,427,626,525,8
Vũng Tàu25,926,627,729,029,428,328,428,327,928,327,226,9
Cà Mau26,527,328,029,229,128,628,928,528,628,428,128,0
Lai Châu
Hà Nội
Qui Nhơn
2024Tam Đường (Lai Châu)
Sơn La16,619,522,128,125,126,125,925,324,822,418,616,1
Tuyên Quang18,019,822,128,027,929,629,529,328,426,023,718,1
Hà Nội (Láng)18,419,622,128,328,830,930,430,429,227,625,219,6
Bãi Cháy17,918,820,726,627,629,228,829,228,126,323,818,5
Nam Định18,319,321,327,428,430,529,830,228,226,324,118,8
Vinh19,420,522,029,129,231,730,531,128,225,522,818,8
Huế21,423,424,530,429,130,029,129,828,325,424,720,4
Đà Nẵng23,024,425,928,829,630,829,730,329,226,525,622,4
Quy Nhơn24,725,526,528,530,330,430,330,530,227,326,624,2
Pleiku20,422,624,227,325,724,823,124,223,422,922,120,7
Đà Lạt17,218,319,620,921,020,419,219,919,519,118,717,4
Nha Trang25,326,027,229,330,229,829,029,628,827,926,925,3
Vũng Tàu26,927,628,330,130,829,428,129,228,128,428,427,0
Cà Mau27,228,028,930,530,229,328,028,628,629,028,627,1
Lai Châu14,818,119,425,323,023,724,223,323,821,418,614,6
Hà Nội
Qui Nhơn
2023Tam Đường (Lai Châu)
Sơn La14,319,121,025,526,925,826,725,225,123,420,017,7
Tuyên Quang16,920,422,325,529,129,830,428,628,326,222,819,0
Hà Nội (Láng)18,220,722,725,529,530,431,529,829,127,824,419,8
Bãi Cháy16,419,621,524,327,729,130,128,527,926,623,319,2
Nam Định16,919,721,924,528,430,030,929,128,026,823,619,4
Vinh17,320,122,525,729,531,331,130,228,226,123,420,2
Huế19,022,223,527,428,929,930,130,428,126,024,622,1
Đà Nẵng19,022,223,527,428,929,930,130,428,126,024,622,1
Quy Nhơn23,224,725,528,429,830,730,331,429,928,126,625,4
Pleiku19,921,422,425,325,623,823,623,623,323,222,421,7
Đà Lạt16,817,217,920,019,819,819,319,919,419,118,417,5
Nha Trang24,425,225,628,629,329,529,229,829,028,027,026,3
Vũng Tàu26,526,726,629,429,728,828,229,028,028,528,427,6
Dòng 1–50/432