Mức thay đổi lượng mưa tại một số trạm quan trắc

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Mm · Cập nhật lần cuối: 21/08/2026 · Ngày tạo: 21/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V01.10

Nhúng
Tỉnh, thành phốNăm 2010 so với năm 2009Năm 2011 so với năm 2010Năm 2012 so với năm 2011Năm 2013 so với năm 2012Năm 2014 so với năm 2013Năm 2015 so với năm 2014Năm 2016 so với năm 2015Năm 2017 so với năm 2016Năm 2018 so với năm 2017Năm 2019 so với năm 2018Năm 2020 so với năm 2019Năm 2021 so với năm 2020Năm 2022 so với năm 2021Năm 2023 so với năm 2022Năm 2024 so với năm 2023Năm 2025 so với năm 2024
Lai Châu-118,10159,90601,0037,90-389,4027,90-108,70992,70-284,00-352,60194,50-244,6017,70-551,10425,60653,30
Sơn La207,40-116,40386,6060,00-125,40388,80-331,10-90,30157,60-524,30179,00-177,90701,50-518,30558,90-88,00
Tuyên Quang165,20545,80-346,60-149,50674,50-678,80877,80-838,50-78,6064,20366,80549,60-931,80288,10659,50
Hà Nội-372,90556,006,00133,50-274,10-140,60111,10227,70-163,90-383,50435,00205,80252,70-785,40525,80675,10
Bãi Cháy274,70-18,20318,20582,10-802,10445,60-200,80473,40-334,10-807,40398,00-119,10798,10-1.046,501.741,60-840,90
Nam Định-182,20305,805,60-15,50-35,90-371,70262,60706,00-518,20-535,10376,50585,80315,10-1.058,50919,60-410,30
Vinh1.307,30-457,90-366,10606,80-1.032,80-2,30710,70159,80-416,001.276,50-210,90-562,90913,70-1.134,00-55,00796,40
Huế-955,101.627,00-2.111,00355,70-416,20-103,201.593,20305,90-1.588,10-532,702.828,20-976,9078,001.037,10-1.264,101.561,00
Đà Nẵng-781,001.411,00-1.951,70620,60-92,60-351,70816,30-403,30253,70-388,70925,80-484,10442,30912,70-1.336,401.082,80
Qui Nhơn411,30-1.160,00-41,90421,90-277,00-276,501.166,90-122,00-552,50107,80-657,501.172,703,40-593,70-400,60929,90
Pleiku-158,20-359,7036,30213,90-823,60255,90-2,70442,00-267,3049,90312,60-462,90366,10-126,6036,10
Đà Lạt-199,10209,5075,90143,60-127,6082,4014,10-175,60-191,80485,30-407,30437,4035,50-181,00120,90
Nha Trang1.265,40-1.330,30354,10-316,30-393,20478,30941,70-1.011,10388,70-788,90244,90691,90-128,00-547,40-286,80729,60
Vũng Tàu220,20-167,30151,0010,80-97,9086,50343,70-138,40-503,40356,00-24,20250,00-250,10237,7081,10
Cà Mau201,50-292,00-212,60124,40231,506,90-128,90-167,40255,10132,00-264,70788,30-268,90-250,70356,50