Một số chỉ tiêu về tai nạn giao thông phân theo loại đường và theo vùng kinh tế
Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 04/08/2025 · Ngày tạo: 04/08/2025 · Bản quyền: Không · Ma trận: V14.87
| Phân tổ | 2022 | 2023 | 2024 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số Vụ TNGT (Vụ) | Số người chết (người) | Số người bị thương (Người) | Số Vụ TNGT (Vụ) | Số người chết (người) | Số người bị thương (Người) | Số Vụ TNGT (Vụ) | Số người chết (người) | Số người bị thương (Người) | |
| CẢ NƯỚC | 11.457 | 6.397 | 7.804 | 22.067 | 11.628 | 15.292 | 9.008 | 3.855 | 7.184 |
| Đường bộ | 11.323 | 6.265 | 7.777 | 21.880 | 11.498 | 15.255 | 23.501 | 10.993 | 17.392 |
| Đường sắt | 95 | 74 | 21 | 124 | 97 | 27 | 106 | 71 | 25 |
| Đường thủy | 32 | 45 | 6 | 57 | 31 | 10 | 56 | 34 | 6 |
| Đường hàng hải | 7 | 13 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 | 1 | |
| Ðồng bằng sông Hồng | 1.862 | 1.040 | 1.262 | 5.205 | 2.593 | 3.596 | 5.647 | 2.614 | 4.323 |
| Trung du và miền núi phía Bắc | 1.138 | 595 | 965 | 2.805 | 1.244 | 2.514 | 3.301 | 1.204 | 2.854 |
| Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung | 2.521 | 1.501 | 1.805 | 5.843 | 2.644 | 4.463 | 5.871 | 2.536 | 4.590 |
| Tây Nguyên | 784 | 558 | 536 | 1.436 | 959 | 850 | 1.687 | 947 | 1.247 |
| Ðông Nam Bộ | 3.587 | 1.547 | 2.439 | 4.374 | 2.479 | 2.587 | 4.182 | 2.110 | 2.460 |
| Ðồng bằng sông Cửu Long | 1.558 | 1.143 | 797 | 2.398 | 1.707 | 1.282 | 2.975 | 1.687 | 1.949 |
| Khác | 7 | 13 | 6 | 2 | 4 | 3 | 1 | ||