Một số chỉ tiêu về tai nạn giao thông phân theo địa phương

Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 04/08/2025 · Ngày tạo: 04/08/2025 · Bản quyền: Không · Ma trận: V14.88

Nhúng
Địa phương202220232024
Số Vụ TNGT (Vụ)Số người chết (người)Số người bị thương (Người)Số Vụ TNGT (Vụ)Số người chết (người)Số người bị thương (Người)Số Vụ TNGT (Vụ)Số người chết (người)Số người bị thương (Người)
TỔNG SỐ11.4576.3977.80422.06711.62815.29223.66711.10117.424
Đồng bằng sông Hồng1.8621.0401.2625.2052.5933.5965.6472.6144.323
Hà Nội8124085731.2487108231.4887011.192
Vĩnh Phúc403025313157250322169280
Bắc Ninh846231495231329412185251
Quảng Ninh925173431222336532248464
Hải Dương15712768430212286710238599
Hải Phòng655122538260395497224366
Hưng Yên148108121600176419540204452
Thái Bình1326097363210199365212203
Hà Nam1206374282138222295150220
Nam Định1074587320175202292180164
Ninh Bình1053591185102135194103132
Trung du và miền núi phía Bắc1.1385959652.8051.2442.5143.3011.2042.854
Hà Giang201910906677806742
Cao Bằng7438841713819014337162
Bắc Kạn411944683076833190
Tuyên Quang9736871675514117266143
Lào Cai6633631776320922471210
Yên Bái118461201435613915773141
Thái Nguyên13639125423125363715116719
Lạng Sơn554030278105272491103443
Bắc Giang267131186390230224335195190
Phú Thọ575325339202268352177230
Điện Biên251817103211099730101
Lai Châu472142522355632460
Sơn La353136168122184155100136
Hòa Bình1007196236108207234114187
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung2.5211.5011.8055.8432.6444.4638.7854.2546.694
Thanh Hóa316123288894419766893406720
Nghệ An159110101418252302364208244
Hà Tĩnh1099146357190221402226237
Quảng Bình1176595219115153196112127
Quảng Trị19410216320988171209109152
Thừa Thiên-Huế433181329648117493439120345
Đà Nẵng825656552111510571135528
Quảng Nam15613691354195279399169332
Quảng Ngãi184102149341162286376179313
Bình Định13011373533269404467223336
Phú Yên1337997252153184255145167
Khánh Hòa11211736360254156425226276
Ninh Thuận146501492138720127586296
Bình Thuận250176132493232337600192517
Tây Nguyên7845585361.4369598501.6879471.247
Kon Tum656842131108111140105101
Gia Lai337242265410265263494299338
Đắk Lắk204143118283234134439287308
Đắk Nông603438125836715480110
Lâm Đồng1187173487269275460176390
Đông Nam Bộ3.5871.5472.4394.3742.4792.5874.1822.1102.460
Dòng 1–50/71