Lưu lượng nước một số sông chính

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: m3/s · Cập nhật lần cuối: 21/08/2026 · Ngày tạo: 21/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V01.16

Nhúng
TrạmCao nhấtThấp nhất
2010201320142015201620172018201920202021202220232024202520102013201420152016201720182019202020212022202320242025
Sông Đà - Trạm Lai Châu2.9404.6905.1502.8203.2005.7406.5802.4303.0503.2005.1704.060362899625269020118163423975
Sông Đà - Trạm Hoà Bình3.0403.0704.0302.8403.22014.3008.7202.9002.56010.6008.7906.8107069151515352115211153162182
Sông Thao - Trạm Yên Bái3.0705.3403.4003.8006.9705.4807.4903.9504.2003.4009.40010.00013598888913414710710270695054
Sông Hồng - Trạm Sơn Tây9.22013.1006.8107.2509.61014.40013.2008.5005.80013.80023.60020.8004856406405576678981.100750870940490830
Sông Hồng - Trạm Hà Nội5.4506.9606.3705.7307.29010.9009.2605.3003.3808.45013.80013.50017514558132145199380365146221121275
Sông Lục Nam - Trạm Chũ2.4502.0702.5602.6401.9301.1601.8501.8002.3904.2503.2101111111111
Sông Mã - Trạm Xã Là6831.2401.6003.2501.4301.4801.7307725461.3601.2402.8104.82030262517291923667888
Sông Mã - Trạm Cẩm Thuỷ2.3602.4801.9204.2504.4206.1707.0706.6102.4602.5003.9602.5005.3606.69083947575100306425615871586755
Sông Cả - Trạm Dừa3.6405.2802.0403.0203.6604.6706.1202.1503.8304.9104.5504.5406.83052486539407675686664707077
Sông Cả - Trạm Yên Thượng5.0605.2802.1602.8603.3004.4304.4601.9505.3406.5404.6504.4806.150696695265472523632135908387