Kết quả thi hành án dân sự phân theo địa phương

Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 04/08/2025 · Ngày tạo: 04/08/2025 · Bản quyền: Không · Ma trận: V14.83

Nhúng
Địa phương202220232024
Kết quả thi hành án xongSố tiền thi hành án xongTỷ lệ thi hành án xong (về việc)Tỷ lệ thi hành án xong (về tiền)Kết quả thi hành án xongSố tiền thi hành án xongTỷ lệ thi hành án xong (về việc)Tỷ lệ thi hành án xong (về tiền)Kết quả thi hành án xongSố tiền thi hành án xongTỷ lệ thi hành án xong (về việc)Tỷ lệ thi hành án xong (về tiền)
TỔNG SỐ539.290,0075.240,6382,5045,42575.667,0089.506,5883,2446,44621.568,00117.349,2183,8651,46
Đồng bằng sông Hồng88.025,0017.056,8783,3843,4295.169,0021.413,9384,0047,96109.378,0032.183,0084,0849,69
Hà Nội35.984,0011.335,0081,6642,3037.874,0014.032,7782,9746,0846.944,0025.038,0083,6449,32
Vĩnh Phúc5.724,00241,3485,6154,316.613,00212,2785,9349,907.180,00426,0081,8553,11
Bắc Ninh6.563,00799,8085,6751,297.006,00828,5586,1347,157.618,001.184,0085,4947,31
Quảng Ninh6.272,00518,1185,1650,826.321,00514,8687,6956,037.002,00774,0085,4952,06
Hải Dương6.542,00250,8384,2617,318.058,001.551,5984,4156,478.448,00971,0084,4754,90
Hải Phòng6.593,001.883,7082,6140,647.092,002.543,0079,1449,338.192,001.708,0083,3547,05
Hưng Yên4.082,00634,1383,6348,214.925,00379,3884,8750,515.404,00504,0084,9349,07
Thái Bình5.214,00158,0985,8045,635.258,00566,4185,4461,315.598,00385,0085,8556,79
Hà Nam2.580,00767,6784,3490,872.535,00118,3782,3659,352.772,00242,0083,6752,94
Nam Định4.930,00284,7585,4363,236.075,00346,3586,4951,126.372,00618,0084,9064,66
Ninh Bình3.541,00183,4583,1643,233.412,00320,3784,3950,083.848,00333,0084,5547,49
Trung du và miền núi phía Bắc57.406,002.510,7687,0353,9461.353,002.392,7387,5652,8662.445,003.781,0087,3856,89
Hà Giang1.882,0059,5192,0359,871.914,0068,1790,1149,111.965,0056,0090,4716,79
Cao Bằng3.168,0070,2894,6572,802.993,0088,5293,0965,972.955,00129,0092,6076,42
Bắc Kạn1.720,0024,5491,5962,792.189,0025,4692,4423,821.974,0085,0091,7373,78
Tuyên Quang3.751,0068,0887,9162,374.505,0071,2988,7963,294.410,0091,0087,8758,09
Lào Cai3.474,00441,4692,0569,703.854,00163,4094,3270,013.569,00485,0091,0981,73
Yên Bái3.512,0077,7887,4748,863.954,0095,9388,3257,073.958,00119,0087,6264,17
Thái Nguyên6.193,00208,3987,0253,617.364,00335,5587,8266,587.852,00752,0086,7873,02
Lạng Sơn3.902,00244,2886,5647,604.143,00376,9388,1557,104.382,00233,0087,4731,93
Bắc Giang10.696,00408,8885,2745,4310.374,00524,2284,3550,1610.706,00658,0085,2352,63
Phú Thọ6.503,00561,5579,4154,757.426,00173,6983,1132,947.157,00636,0084,7361,52
Điện Biên2.638,0070,8892,8566,712.637,00132,3992,5376,892.500,0077,0091,1440,80
Lai Châu1.740,0084,1992,4590,291.905,0043,7193,4751,272.078,0065,0093,2362,25
Sơn La4.565,0095,6885,8644,194.774,00152,2784,0238,595.201,00194,0085,6447,06
Hòa Bình3.662,0095,2686,4734,743.321,00141,2086,4858,133.738,00201,0085,3458,13
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung95.301,008.391,3383,3446,00104.425,008.719,0284,0839,02114.041,0014.083,7485,0950,99
Thanh Hóa13.677,00817,0486,2061,0014.212,00384,2985,3148,3314.467,00918,0086,3159,85
Nghệ An15.059,00535,2285,3247,8816.164,00611,6785,8049,6817.856,00957,0085,7349,24
Hà Tĩnh3.326,00127,5389,4158,763.767,00128,3790,5564,794.046,00198,0089,0448,83
Quảng Bình2.928,00189,8686,5227,323.318,00242,4284,8237,153.676,00306,0081,8513,75
Quảng Trị2.880,00119,5386,6453,843.405,00115,1086,5137,313.852,00301,0085,7147,45
Thừa Thiên-Huế3.840,00339,5082,7650,954.514,00861,7385,4955,074.960,00666,0084,1538,76
Đà Nẵng6.220,001.868,2968,1634,227.996,002.126,0174,6923,319.548,002.839,0085,7947,44
Quảng Nam6.545,00335,2584,5758,107.880,00299,8080,1028,428.662,00395,0085,3753,17
Quảng Ngãi5.416,00820,2984,4953,915.585,00847,8884,8237,156.157,002.639,0086,6079,55
Bình Định7.348,00429,3685,5548,598.083,00659,0086,1551,718.529,00717,0086,4450,12
Phú Yên5.875,00367,4182,1969,595.599,00181,5183,1132,946.234,00415,0080,0556,62
Khánh Hòa8.024,001.582,6884,2156,638.597,001.373,9684,8750,518.908,002.060,0084,8755,84
Ninh Thuận3.987,00178,4783,7651,764.280,00210,6285,8049,684.940,00268,8183,8053,61
Bình Thuận10.176,00680,9181,6236,3611.025,00676,6583,3042,4912.206,001.403,9383,6850,77
Tây Nguyên45.099,002.939,5282,8950,2041.555,002.637,4582,9445,8744.232,005.259,0084,6156,80
Kon Tum3.369,00162,8785,8148,482.840,00137,5983,7848,722.851,00402,0084,9360,31
Gia Lai11.072,00652,4082,5751,3410.035,00505,0180,6941,5910.252,00797,0083,4650,86
Đắk Lắk14.925,00908,5982,9451,8313.955,00722,2783,3847,6313.738,00906,0084,5152,96
Đắk Nông6.298,00410,0482,9156,434.862,00329,2580,7041,085.973,001.112,0085,1574,16
Lâm Đồng9.435,00805,6282,1545,549.863,00943,3293,4741,5511.418,002.042,0085,4153,53
Đông Nam Bộ113.113,0035.103,1380,1644,55120.511,0044.669,9881,3149,21129.103,0046.274,0080,3852,52
Dòng 1–50/71