Dư nợ tín dụng của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại thời điểm 31/12 hàng năm(*)
Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 23/07/2025 · Ngày tạo: 23/07/2025 · Bản quyền: Không · Ma trận: V03.18
| Phân loại | Chỉ tiêu chủ yếu | Kỳ hạn | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | Sơ bộ 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trị giá (Nghìn tỷ đồng) | Số dư | Tổng số | 4.655,9 | 5.505,4 | 6.512,0 | 7.211,2 | 8.195,4 | 9.192,6 | 10.444,1 | 11.926,7 | 13.569,7 | 15.617,1 |
| Ngắn hạn | 2.174,7 | 2.543,7 | 3.169,5 | 3.558,9 | 4.148,4 | 4.634,8 | 5.399,2 | 6.260,4 | 7.350,3 | 8.578,8 | ||
| Trung và dài hạn | 2.481,2 | 2.961,7 | 3.342,5 | 3.652,3 | 4.047,0 | 4.557,8 | 5.044,9 | 5.666,3 | 6.219,4 | 7.038,3 | ||
| Bằng đồng Việt Nam | Tổng số | 4.187,7 | 5.025,1 | 5.946,9 | 6.740,8 | 7.714,0 | 8.692,3 | 9.860,3 | 11.410,7 | 13.032,0 | 15.036,8 | |
| Ngắn hạn | 1.886,4 | 2.235,0 | 2.762,0 | 3.230,6 | 3.792,4 | 4.236,9 | 4.894,9 | 5.795,8 | 6.856,0 | 8.033,7 | ||
| Trung và dài hạn | 2.301,3 | 2.790,1 | 3.184,9 | 3.510,2 | 3.921,6 | 4.455,4 | 4.965,4 | 5.614,9 | 6.176,0 | 7.003,1 | ||
| Bằng ngoại tệ | Tổng số | 468,2 | 480,3 | 565,1 | 470,4 | 481,4 | 500,3 | 583,8 | 516,0 | 537,7 | 580,3 | |
| Ngắn hạn | 288,2 | 308,7 | 407,5 | 328,3 | 356,0 | 397,9 | 504,2 | 464,7 | 494,3 | 545,1 | ||
| Trung và dài hạn | 180,0 | 171,6 | 157,6 | 142,1 | 125,4 | 102,4 | 79,6 | 51,3 | 43,4 | 35,2 | ||
| Tốc độ tăng (%) | Số dư | Tổng số | 17,3 | 18,2 | 18,3 | 13,9 | 13,6 | 12,2 | 13,6 | 14,2 | 13,8 | 15,1 |
| Ngắn hạn | 9,0 | 17,0 | 24,6 | 15,2 | 16,6 | 11,7 | 16,5 | 16,0 | 17,4 | 16,7 | ||
| Trung và dài hạn | 25,5 | 19,4 | 12,9 | 12,7 | 10,8 | 12,6 | 10,7 | 12,3 | 9,8 | 13,2 | ||
| Bằng đồng Việt Nam | Tổng số | 20,9 | 20,0 | 18,3 | 15,5 | 14,4 | 12,7 | 13,4 | 15,7 | 14,2 | 15,4 | |
| Ngắn hạn | 13,3 | 18,5 | 23,6 | 17,4 | 17,4 | 11,7 | 15,5 | 18,4 | 18,3 | 17,2 | ||
| Trung và dài hạn | 27,9 | 21,2 | 14,2 | 13,8 | 11,7 | 13,6 | 11,4 | 13,1 | 10,0 | 13,4 | ||
| Bằng ngoại tệ | Tổng số | -7,7 | 2,6 | 17,7 | -5,1 | 2,3 | 3,9 | 16,7 | -11,6 | 4,2 | 7,9 | |
| Ngắn hạn | -12,5 | 7,1 | 32,0 | -3,2 | 8,4 | 11,8 | 26,7 | -7,8 | 6,4 | 10,3 | ||
| Trung và dài hạn | 1,3 | -4,6 | -8,1 | -9,0 | -11,7 | -18,3 | -22,3 | -35,5 | -15,4 | -19,0 |