Độ ẩm không khí trung bình các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: % · Cập nhật lần cuối: 21/08/2026 · Ngày tạo: 21/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V01.12

Nhúng
NămTỉnh, thành phố123456789101112
2025Tam Đường (Lai Châu)788276818388898886868484
Sơn La748073778085878284837879
Tuyên Quang748476788084838483848180
Hà Nội (Láng)617972767673767877747072
Bãi Cháy698682848482858584786875
Nam Định758882838580838584837881
Vinh809188848375778184878388
Huế888989838280828389929293
Đà Nẵng818680777777737582858284
Quy Nhơn738381818173667881797982
Pleiku767773727989938890878279
Đà Lạt858581838889909091898885
Nha Trang738179797976738081818079
Vũng Tàu747475757980767982827678
Cà Mau737474747879787877777472
Lai Châu
Hà Nội
Qui Nhơn
2024Tam Đường (Lai Châu)
Sơn La805860567475898984747379
Tuyên Quang838383838484838186797676
Hà Nội (Láng)808381797974777679676463
Bãi Cháy828586878587888685727269
Nam Định858889868480838186767473
Vinh909089818271767284808682
Huế908887758279807683898791
Đà Nẵng838481807975767479838287
Quy Nhơn768480827380717776818183
Pleiku767471677986928791858179
Đà Lạt838077838787929092908688
Nha Trang747878757576757780827878
Vũng Tàu737476747676817982807779
Cà Mau727475727879818587847775
Lai Châu867176638488888986848085
Hà Nội
Qui Nhơn
2023Tam Đường (Lai Châu)
Sơn La757173706877798482817976
Tuyên Quang727878817575768382768078
Hà Nội (Láng)667978827575707777677170
Bãi Cháy748284878285828684767774
Nam Định778686908282768386778077
Vinh808785887974757484858684
Huế939187868279777587939194
Đà Nẵng838381807775767182898688
Quy Nhơn818078827871746775848385
Pleiku787472767988899090888078
Đà Lạt837773818689928591908785
Nha Trang787978797778787578827979
Vũng Tàu767576777780807982807779
Dòng 1–50/432