Diện tích sàn xây dựng nhà tự xây, tự ở hoàn thành trong năm của hộ dân cư phân theo loại nhà và theo mức độ kiên cố
Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Nghìn m2 · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.23
| Loại nhà | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG SỐ | 70.814 | 74.101 | 78.741 | 80.646 | 84.036 | 88.620 | 94.145 | 95.059 | 97.774 | 101.245 | 99.619 | 95.926 | 99.181 | 92.657 | 95.480 |
| Nhà ở riêng lẻ dưới 4 tầng | 68.947 | 72.263 | 76.985 | 79.146 | 82.226 | 86.576 | 91.741 | 92.845 | 95.734 | 98.078 | 98.001 | 94.174 | 96.973 | 90.250 | 92.721 |
| Nhà kiên cố | 28.623 | 31.981 | 36.357 | 40.745 | 42.810 | 46.198 | 51.562 | 59.465 | 68.353 | 69.599 | 72.675 | 71.791 | 67.774 | 64.860 | 65.895 |
| Nhà bán kiên cố | 31.265 | 31.757 | 33.629 | 31.261 | 33.311 | 34.871 | 34.663 | 29.660 | 24.545 | 24.755 | 23.201 | 20.518 | 26.188 | 22.925 | 24.281 |
| Nhà khung gỗ lâu bền | 4.803 | 4.257 | 4.000 | 3.950 | 3.692 | 3.603 | 3.346 | 2.972 | 2.373 | 2.563 | 1.636 | 1.393 | 2.289 | 2.010 | 2.063 |
| Nhà khác | 4.256 | 4.268 | 2.999 | 3.190 | 2.413 | 1.904 | 2.170 | 748 | 463 | 1.161 | 489 | 472 | 722 | 455 | 482 |
| Nhà ở riêng lẻ từ 4 tầng trở lên | 1.362 | 1.559 | 1.347 | 984 | 1.469 | 1.708 | 1.846 | 1.659 | 1.340 | 2.534 | 1.104 | 1.178 | 1.681 | 1.821 | 1.975 |
| Nhà biệt thự | 505 | 279 | 409 | 516 | 341 | 336 | 558 | 555 | 700 | 633 | 514 | 574 | 527 | 586 | 784 |