Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm phân theo loại nhà

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Nghìn m2 · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.21

Nhúng
Loại nhà2005200720082009201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024
TỔNG SỐ33.370,051.135,057.911,068.210,085.885,084.366,081.313,086.621,089.843,093.422,0102.488,0102.532,3103.849,0110.086,0112.504,0101.733,0105.190,0101.686,0102.745,0
Nhà ở chung cư1.592,02.359,02.058,03.409,04.559,04.219,01.844,03.361,02.326,02.324,02.982,04.575,33.266,65.554,05.324,02.390,01.132,01.920,02.333,0
Từ 5 tầng trở xuống(*)1.404,01.271,0227,0265,0533,0312,0169,0103,398,031,0249,07,042,010,0
Từ 6-8 tầng(**)858,01.175,0602,0601,0438,0175,0319,0102,3111,0149,0134,012,017,019,056,0
Từ 9-15 tầng(***)1.438,01.575,0911,02.488,01.119,0991,01.961,03.666,9443,01.005,0637,018,0127,0231,0438,0
Từ 16-20 tầng(****)944,01.141,0709,0239,071,073,0432,0
Từ 21-25 tầng(*****)598,02.238,01.544,01.287,0223,0119,0272,0
Từ 26 tầng trở lên859,0198,0104,07,0236,0846,0533,0702,71.073,0990,02.051,0827,0652,01.468,01.135,0
Nhà ở riêng lẻ31.778,048.776,055.853,064.801,081.326,080.147,079.469,083.260,087.517,091.098,099.506,097.957,0100.582,3104.532,0107.180,099.343,0104.058,099.766,0100.412,0
Nhà ở riêng lẻ dưới 4 tầng78.419,077.035,077.422,081.568,085.552,088.787,096.378,094.852,098.102,099.950,0103.917,097.061,0100.742,094.100,096.729,0
Nhà ở riêng lẻ từ 4 tầng trở lên2.257,02.334,01.484,01.055,01.586,01.953,02.295,01.753,01.677,03.151,02.324,01.467,02.091,04.457,02.295,0
Nhà biệt thự650,0778,0563,0637,0379,0358,0833,01.352,0803,01.431,0939,0815,01.225,01.209,01.388,0