Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo ngành kinh tế (Lũy kế các dự án còn hiệu hiệu lực đến ngày 31/12/2025)
Thống kê chính thức: Không · Bản quyền: Không · Ma trận: V04.12
| Ngành kinh tế | Số dự án | Tổng Vốn đăng ký(*) (Triệu đô la Mỹ) |
|---|---|---|
| Tổng số | 45.416,0 | 529.625,2 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 538,0 | 3.868,7 |
| Khai khoáng | 108,0 | 4.970,7 |
| Công nghiệp chế biến, chế tạo | 19.068,0 | 325.883,3 |
| Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí | 205,0 | 42.647,3 |
| Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải | 88,0 | 3.717,5 |
| Xây dựng | 1.883,0 | 10.738,5 |
| Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác | 9.304,0 | 12.751,0 |
| Vận tải, kho bãi | 1.320,0 | 7.368,1 |
| Dịch vụ lưu trú và ăn uống | 1.091,0 | 13.396,1 |
| Thông tin và truyền thông | 3.269,0 | 5.224,1 |
| Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm | 105,0 | 938,9 |
| Hoạt động kinh doanh bất động sản | 1.318,0 | 79.586,7 |
| Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ | 5.166,0 | 6.485,9 |
| Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ | 748,0 | 1.276,3 |
| Giáo dục và đào tạo | 722,0 | 4.802,5 |
| Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội | 157,0 | 1.849,2 |
| Nghệ thuật, vui chơi và giải trí | 154,0 | 3.170,0 |
| Hoạt động dịch vụ khác | 172,0 | 950,2 |