Chỉ số phát triển tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 phân theo địa phương (Năm trước = 100)

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: % · Cập nhật lần cuối: 15/08/2026 · Ngày tạo: 15/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V03.10

Nhúng
Tỉnh, thành phố201820192020202120222023Sơ bộ 2024Ước tính 2025
Ðồng bằng sông Hồng109,4108,9105,2106,3109,2106,0107,7109,5
Hà Nội107,3107,8104,1102,9109,0106,2106,5108,2
Vĩnh Phúc108,2108,2102,8108,0109,7101,6107,6110,5
Bắc Ninh111,3101,2103,4107,7105,796,4105,4106,6
Quảng Ninh110,8112,1108,0109,5109,5109,3108,3111,9
Hải Dương109,9107,4102,8108,5109,4108,7110,1110,6
Hải Phòng116,2117,0110,6112,9110,4108,3110,6112,3
Hưng Yên109,3109,2106,0108,4113,9108,0107,5109,3
Thái Bình110,6109,8101,8107,6109,3107,4106,3108,2
Hà Nam111,9111,8107,1108,8111,0108,9111,3111,5
Nam Ðịnh108,6107,6104,5106,7106,4106,7109,6111,5
Ninh Bình109,7114,4107,4104,2108,6102,5107,5108,9
Trung du và miền núi phía Bắc109,3107,2106,0106,0109,9106,8109,4109,6
Hà Giang106,1106,6102,7105,1107,6103,0105,8105,4
Cao Bằng107,0104,2106,099,4104,5104,5106,1107,2
Bắc Kạn105,1105,6104,6104,4105,8108,4107,3104,7
Tuyên Quang107,1106,9105,9107,3107,4105,8108,4107,1
Lào Cai109,1108,3103,3104,0108,1104,4107,2108,2
Yên Bái106,3107,2105,2107,3108,9105,7108,0108,0
Thái Nguyên109,8107,2103,3106,2105,4101,1103,4106,5
Lạng Sơn107,8106,6103,9106,8106,6106,8105,7108,1
Bắc Giang116,2116,1113,5108,5119,3116,7115,9114,1
Phú Thọ109,1109,4103,8106,9108,3110,2112,4112,6
Ðiện Biên105,5104,0102,5106,7110,0109,1108,6107,3
Lai Châu106,799,1108,2104,2108,296,6110,6107,5
Sơn La105,897,4107,2102,7107,8100,5106,2108,0
Hoà Bình108,6101,0102,8103,6110,099,4109,1107,1
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung109,9108,6101,0104,7109,6104,8108,1108,3
Thanh Hoá116,6116,4105,1109,7111,5105,4110,5108,3
Nghệ An108,7106,9104,4106,3109,4104,8108,4108,4
Hà Tĩnh120,9109,3102,9106,1101,3108,2107,1108,8
Quảng Bình107,3107,1103,2104,3107,4106,9107,0108,5
Quảng Trị107,3107,6103,7106,6107,2106,0105,5107,4
Thừa Thiên Huế106,7107,3102,0104,2108,4106,5107,2108,5
Ðà Nẵng108,2107,092,2101,4113,7102,9107,9111,8
Quảng Nam108,0104,399,0105,0110,592,2107,3106,1
Quảng Ngãi108,3104,399,4107,0108,9104,9104,3111,4
Bình Ðịnh107,3106,8103,6104,0108,0106,2107,4106,7
Phú Yên107,8107,6103,199,9107,3107,6106,1106,2
Khánh Hoà107,5108,589,994,7118,9110,1111,7107,3
Ninh Thuận107,4114,7110,4109,1108,2108,5108,8106,6
Bình Thuận108,5110,3104,7102,6105,7106,5107,5106,4
Tây Nguyên107,1105,6104,6106,6108,3104,7104,6106,8
Kon Tum108,3107,6106,8106,6109,0106,1107,6105,5
Gia Lai107,2104,4104,1109,8106,5104,1103,2107,8
Ðắk Lắk106,5105,4106,1105,8108,3104,2105,1106,9
Ðắk Nông106,5106,1105,1109,0106,8104,8105,5107,5
Lâm Ðồng107,7106,2102,6103,9110,4105,2104,0106,0
Ðông Nam Bộ106,8107,3100,897,9108,5103,2106,2107,9
Bình Phước108,3110,3104,9109,0111,4109,3109,4107,2
Dòng 1–50/69