Chi ngân sách Nhà nước

Thống kê chính thức: Không · Cập nhật lần cuối: 15/08/2026 · Ngày tạo: 15/08/2026 · Bản quyền: Không · Ma trận: V03.16

Nhúng
Chỉ tiêuLoại chi2005200720082009201020112012201320142015201620172018201920202021202220232024Ước tính 2025
Giá trị (Tỷ đồng)TỔNG CHI(*)262.697,0399.402,0452.766,0561.273,0657.582,0787.554,0978.463,01.088.153,01.103.983,01.276.451,01.298.290,01.355.034,01.435.435,01.526.893,01.709.524,01.708.088,01.750.790,01.936.912,02.148.477,03.312.560,0
Chi đầu tư phát triển(**)79.199,0112.160,0119.462,0181.363,0252.743,0208.306,0268.812,0271.680,0248.452,0401.719,0365.903,0372.792,0393.304,0421.845,0576.432,0540.046,1615.640,0723.839,0720.862,01.039.053,0
Chi phát triển sự nghiệp kinh tế - xã hội(***)132.327,0211.940,0252.375,0303.371,0376.620,0467.017,0603.372,0704.165,0723.292,0788.499,0822.344,0881.688,0931.859,0994.582,01.013.449,01.061.316,51.034.250,01.117.207,01.320.495,01.683.253,0
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo28.611,053.774,053.560,069.320,078.206,099.369,0127.136,0155.603,0174.777,0177.367,0178.036,0204.521,0220.436,0237.767,0241.927,0237.338,8247.939,0275.673,0339.930,0409.062,0
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình7.608,016.426,014.385,019.354,025.130,030.930,039.454,045.872,050.261,049.423,076.217,085.230,0
Chi sự nghiệp khoa học, công nghệ2.584,07.604,03.191,03.811,04.144,05.758,05.918,06.593,07.027,09.392,09.440,09.256,011.111,012.426,011.886,010.294,510.513,09.902,09.671,016.972,0
Chi văn hoá thông tin; phát thanh truyền hình, thông tấn; thể dục thể thao2.099,01.410,02.662,06.080,08.828,08.645,011.372,013.166,013.574,015.539,012.975,014.911,0
Chi đảm bảo xã hội17.747,036.597,037.138,050.266,064.218,078.090,085.671,0100.247,0106.958,0105.295,0122.905,0131.104,0
Chi sự nghiệp kinh tế, bảo vệ môi trường11.801,016.145,021.193,027.208,037.632,045.543,056.854,066.231,069.442,079.519,091.545,0109.297,0
Chi hoạt động của các cơ quan Quản lý nhà nước, Đảng, đoàn thể18.761,029.214,038.025,040.557,056.129,072.423,089.172,0109.093,0123.120,0132.843,0118.169,0128.080,0
Chi bổ sung quĩ dự trữ tài chính69,0185,0159,0247,0275,0288,0441,0253,0299,0302,0483,0127,0298,0341,010.123,0428,11.562,03.590,01.453,0100,0
Cơ cấu (%)TỔNG CHI(*)100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
Chi đầu tư phát triển(**)30,228,126,432,338,426,527,525,022,531,528,227,527,427,633,731,635,237,433,631,4
Chi phát triển sự nghiệp kinh tế - xã hội(***)50,453,155,754,157,359,361,764,765,561,863,365,164,965,159,362,159,157,761,550,8
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo10,913,511,812,411,912,613,014,315,813,913,715,115,415,614,213,914,214,215,812,3
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình2,94,13,23,53,93,94,04,24,63,95,65,8
Chi sự nghiệp khoa học, công nghệ1,01,90,70,70,60,70,60,60,60,70,70,70,80,80,70,60,60,50,50,5
Chi văn hoá thông tin; phát thanh truyền hình, thông tấn; thể dục thể thao0,80,40,61,11,41,11,21,21,21,21,01,0
Chi đảm bảo xã hội6,89,28,29,09,99,98,89,29,78,39,09,0
Chi sự nghiệp kinh tế, bảo vệ môi trường4,54,04,74,95,85,85,86,16,36,36,77,5
Chi hoạt động của các cơ quan Quản lý nhà nước, Đảng, đoàn thể7,17,38,47,28,79,29,110,011,210,58,78,8
Chi bổ sung quĩ dự trữ tài chính0,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,10,20,10,0