Chất thải rắn được xử lý bình quân một ngày phân theo địa phương

Thống kê chính thức: Không · Đơn vị tính: Tấn · Cập nhật lần cuối: 04/08/2025 · Ngày tạo: 04/08/2025 · Bản quyền: Không · Ma trận: V14.94

Nhúng
Địa phương201520162017201820192020
Tổng lượng chất thải rắn thông thường được thu gomTổng lượng chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTỷ lệ chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTổng lượng chất thải rắn thông thường được thu gomTổng lượng chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTỷ lệ chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTổng lượng chất thải rắn thông thường được thu gomTổng lượng chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTỷ lệ chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTổng lượng chất thải rắn thông thường được thu gomTổng lượng chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTỷ lệ chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTổng lượng chất thải rắn thông thường được thu gomTổng lượng chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTỷ lệ chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTổng lượng chất thải rắn thông thường được thu gomTổng lượng chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứngTỷ lệ chất thải rắn thông thường thu gom được xử lý đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng
TỔNG SỐ32.415,0024.319,0033.167,0027.067,0037.808,0031.622,0040.460,0034.128,0084,3543.146,4436.793,0785,2768.451,2958.007,3284,74
Đồng bằng sông Hồng9.400,007.923,0010.017,008.902,0010.708,0010.126,0010.813,0010.162,0093,9812.365,1611.039,3389,2816.462,1015.202,0892,35
Hà Nội5.400,005.300,005.906,005.806,006.500,006.400,006.500,006.400,0098,466.500,006.500,00100,006.500,006.170,0094,92
Vĩnh Phúc296,00296,00235,00180,00296,00296,00295,00295,00100,00295,00295,00100,00920,00760,0082,61
Bắc Ninh300,00335,00131,00410,00360,00430,00320,0074,42870,00320,0036,78800,00760,0095,00
Quảng Ninh737,00587,00815,00663,001.054,00787,001.054,00787,0074,671.002,63787,0078,491.247,001.134,0090,94
Hải Dương243,00180,00360,00287,00277,00277,00277,00277,00100,00362,00362,00100,001.273,001.141,4589,67
Hải Phòng1.408,00998,001.086,001.003,001.086,001.003,001.100,001.073,0097,551.776,001.713,0096,452.647,002.537,1095,85
Hưng Yên257,0077,00338,00230,00132,00132,00225,00137,0060,89140,59117,1683,33700,00547,0078,14
Thái Bình307,00110,00487,00171,00551,00510,00550,00510,0092,73550,00510,0092,73950,00909,5095,74
Hà Nam105,00100,00145,00140,0078,0078,0080,0080,00100,00104,2477,0973,95
Nam Định219,00212,00193,00191,00194,00193,00185,00183,0098,92342,77258,0875,29930,10837,4090,03
Ninh Bình128,0073,00117,00100,00130,0090,00117,00100,0085,47421,92100,0023,70495,00405,6381,95
Trung du và miền núi phía Bắc2.277,001.034,002.457,001.386,002.515,001.423,002.658,001.833,0068,962.964,482.298,2077,525.228,173.664,6370,09
Hà Giang147,0070,00139,00107,00152,00138,00148,00100,0067,57147,48130,5888,54271,80198,0672,87
Cao Bằng63,0040,0052,0046,0055,0051,0018,0014,0077,78133,007,485,63
Bắc Kạn68,0033,0068,0068,000,0012,008,0066,6766,008,0212,15177,9793,6552,62
Tuyên Quang134,0091,00103,0088,00138,00101,00138,00101,0073,19138,00101,0073,19377,00133,3435,37
Lào Cai182,00166,00120,00166,00120,00203,00200,0098,52214,00200,0093,46443,21381,6486,11
Yên Bái196,0098,00167,00129,00184,00145,00204,00182,0089,22149,43132,9388,96416,00132,0031,73
Thái Nguyên237,00177,00452,00210,00442,00210,00442,00210,0047,51649,00345,0053,16817,00595,0072,83
Lạng Sơn200,00100,00251,00253,000,00253,0034,0013,44224,00216,0096,43426,71329,6477,25
Bắc Giang231,00134,00200,00135,00183,00135,00183,00135,0073,77182,95135,0073,79820,00725,7088,50
Phú Thọ257,00152,00294,00281,00310,00273,00294,00267,0090,82299,92272,8790,98700,00601,5885,94
Điện Biên93,0050,0098,0032,0098,0027,00109,00109,00100,00109,00109,00100,00253,00116,1045,89
Lai Châu68,00102,00102,00105,00105,00297,00297,00100,00301,32301,32100,00145,48133,6291,85
Sơn La277,0080,00277,0080,00235,0080,00235,0080,0034,04219,00219,00100,00
Hòa Bình123,009,0089,0056,00126,0038,00123,0095,0077,24131,39120,0091,34380,00224,3059,03
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung5.143,003.021,004.907,003.036,006.207,004.142,007.680,005.832,0075,947.728,036.375,0682,499.115,687.125,4778,17
Thanh Hóa762,00127,00768,00168,00890,00590,001.248,00770,0061,70820,00592,0072,202.156,001.984,0692,03
Nghệ An640,00397,00392,00280,00979,00713,001.315,001.210,0092,021.241,001.216,0097,991.667,111.147,4868,83
Hà Tĩnh149,00135,00214,00190,00214,00190,00175,00158,0090,29517,00517,00100,00662,80478,3072,16
Quảng Bình204,0092,00133,00133,00122,00122,00222,00199,0089,64221,58199,0089,81
Quảng Trị187,0066,00198,00116,00363,00269,00280,0025,008,93268,48219,0481,58368,00252,0068,48
Thừa Thiên-Huế289,00244,00310,00307,00342,00323,00446,00184,0041,26445,74183,6441,20602,40540,9089,79
Đà Nẵng730,00730,00751,00751,00751,00751,00959,00959,00100,001.050,001.050,00100,00
Quảng Nam455,00240,00520,0055,00520,0055,00606,00606,00100,00606,30606,30100,00
Quảng Ngãi171,00130,00225,0096,00225,0096,00280,00238,0085,00306,92282,1591,93810,87487,8360,16
Bình Định216,00204,00300,00210,00348,00266,00352,00301,0085,51438,00374,0085,39880,00540,5561,43
Phú Yên209,00150,00209,00150,00223,00149,00208,00176,0084,62270,00175,9365,16524,00448,0085,50
Khánh Hòa475,00285,00475,00320,00475,00320,00626,00542,0086,58626,00542,0086,58895,50744,3083,12
Ninh Thuận177,00177,00205,00205,00205,00205,00281,00281,00100,00234,00234,00100,00549,00502,0591,45
Bình Thuận479,0043,00207,0055,00550,0093,00683,00184,0026,94683,00184,0026,94
Tây Nguyên1.062,00627,001.126,00646,001.297,00873,001.278,00780,0061,032.204,361.470,6566,723.690,301.504,8240,78
Kon Tum145,00104,0092,0054,00195,00128,00158,000,000,00106,1685,6780,70360,63243,1467,42
Gia Lai160,00100,00252,00123,00302,00183,00328,00220,0067,071.121,00798,0071,19697,70
Đắk Lắk363,00193,00347,00229,00369,00302,00342,00289,0084,50436,92288,7066,081.524,70543,3335,64
Đắk Nông91,0030,0056,0040,0052,0060,0071,0071,00100,00100,2898,2798,00208,63113,2554,28
Lâm Đồng303,00200,00379,00200,00379,00200,00379,00200,0052,77440,00200,0045,45898,64605,1067,33
Đông Nam Bộ10.878,0010.192,0010.995,0010.932,0012.815,0012.572,0013.681,0012.651,0092,4712.902,9011.985,4092,8925.177,4025.016,3099,36
Dòng 1–50/70